Nghĩa Của Từ Damnation - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dæm'nei∫n/
Thông dụng
Danh từ
Sự chê trách nghiêm khắc, sự chỉ trích
Sự chê bai, sự la ó (một vở kịch)
Tội đày địa ngục, kiếp đoạ đày
Sự nguyền rủa, sự chửi rủa
may damnation take him! nó thật đáng nguyền rủaThán từ
Đồ trời đánh thánh vật! đồ chết tiệt! mẹ kiếp!
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
condemnation , doom , hell , perdition , suffering , torment , anathema , execration , imprecation , malediction , reprobate , reprobation Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Damnation »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Alexi, Vet khenh, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Damnation Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Damnation Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Damnation Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Damnation Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Damnation - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ điển Anh Việt "damnation" - Là Gì? - Vtudien
-
Damnation
-
DAMNATION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Damnation Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Damnation Bằng Tiếng Việt
-
Damnation Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
"damnation" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Damnation - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Hellfire And Damnation" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life