Từ điển Anh Việt "damnation" - Là Gì? - Vtudien
Từ điển Anh Việt"damnation" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm damnation
damnation /dæm'neiʃn/- danh từ
- sự chê trách nghiêm khắc, sự chỉ trích
- sự chê bai, sự la ó (một vở kịch)
- tội đày địa ngục, kiếp đoạ đày
- sự nguyền rủa, sự chửi rủa
- may damnation take him!: nó thật đáng nguyền rủa
- thán từ
- đồ trời đánh thánh vật! đồ chết tiệt! mẹ kiếp!
Xem thêm: eternal damnation
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh damnation
Từ điển WordNet
- the act of damning
- the state of being condemned to eternal punishment in Hell; eternal damnation
n.
Từ khóa » Damnation Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Damnation Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Damnation - Từ điển Anh - Việt
-
Damnation Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Damnation Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Damnation - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Damnation
-
DAMNATION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Damnation Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Damnation Bằng Tiếng Việt
-
Damnation Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
"damnation" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Damnation - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Hellfire And Damnation" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life