Nghĩa Của Từ Dash - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dæ∫/
Thông dụng
Danh từ
Sự va chạm, sự đụng mạnh
Tiếng nước vỗ bờ, tiếng nước vỗ
Sự lao tới, sự xông tới, sự nhảy bổ vào
to make a dash at (against) the enemy lao tới kẻ thù to make a dash for something xống tới lấy cái gìSự hăng hái, sự hăm hở; nghị lực, tính táo bạo, tính kiên quyết
a man of skill and dash một người có kỹ năng và nghị lựcVết, nét (tô màu trên bức hoạ...)
Chút ít, ít, chút xíu
a dash of vinegar một tí giấm there is a romantic dash in it có một chút gì lãng mạn trong đóVẻ phô trương, dáng trưng diện
to cut a dash có vẻ bảnh bao; làm ra vẻ làm ra dáng, loè, khoe khoang, phô trươngNét viết nhanh
Gạch ngang (đầu dòng...)
(thể dục,thể thao) cuộc đua ngắn
hundred-metre dash cuộc chạy đua 100 métNội động từ
Lao tới, xông tới
the scoundrel dashed into the first-aid ward tên lưu manh xông vào khu cấp cứuVa mạnh
waves dashed against the cliffs sóng va mạnh vào vách đáNgoại động từ
Vất mạnh, ném mạnh
in her anger, the wife dashed her spectacles to the ground trong cơn nóng giận, người vợ đã vất phăng mắt kính của mình xuống đất dash it! mẹ kiếp! to dash something off làm thật nhanh, làm vội the secretary dashed off the weekly report to his director người thư ký thảo vội bản báo cáo hàng tuần trình cho giám đốchình thái từ
- Ved: dashed
- Ving: dashing
Chuyên ngành
Cơ khí & công trình
sự va mạnh
Ô tô
bảng khí cụ
Toán & tin
nhấn mạnh // nét gạch
Xây dựng
hòa
kẻ sọc
khắc vạch
vỗ bờ
Kỹ thuật chung
bảng điều khiển
dash panel hộp bảng điều khiểncán búa
nét
nét gạch
dash line nét gạch gạchnhấn mạnh
gạch ngang
en dash dấu gạch ngang-pha
trộn
vạch
dash line đường vạch vạch (-----) dash-and-dot line đường chấm vạch dash-and-dot line đường chấm vạch (_._._.) dot-and-dash chấm-vạch road marking dash line vạch dấu đứt đoạnvết
vữa sỏi
Kinh tế
gạch ngang (đầu dòng)
Nấu ăn
1 dash= 1 drop= 1/16 tsp= 1/80 mlCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
birr , bolt , dart , haste , onset , run , rush , sortie , sprint , spurt , zip , animation , brio , Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Dash »Từ điển: Toán & tin
tác giả
Loli, An, Admin, Phan Quoc Vinh Hien, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dashes Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "dashes" - Là Gì? - Vtudien
-
DASH | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Dash - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dashes Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Dashes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Dashes Là Gì? Tìm Hiểu ý Nghĩa Cùng Cách Sử Dụng ... - Akina Bridal
-
Nghĩa Của Từ Dash, Từ Dash Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Top 15 Dashes Là Gì
-
A Dash Of Là Gì - Thả Rông
-
Dash Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Dash Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Dash Là Gì - My List
-
DASHED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
DASH Là Gì? -định Nghĩa DASH | Viết Tắt Finder