Từ điển Anh Việt "dashes" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"dashes" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dashes

dash /dæʃ/
  • danh từ
    • sự va chạm, sự đụng mạnh
    • tiếng nước vỗ bờ, tiếng nước vỗ
    • sự lao tới, sự xông tới, sự nhảy bổ vào
      • to make a dash at (against) the enemy: lao tới kẻ thù
      • to make a dash for something: xống tới lấy cái gì
    • sự hăng hái, sự hăm hở; nghị lực, tính táo bạo, tính kiên quyết
      • a man of skill and dash: một người có kỹ năng và nghị lực
    • vết, nét (tô màu trên bức hoạ...)
    • chút ít, ít, chút xíu
      • a dash of vinegar: một tí giấm
      • there is a romantic dash in it: có một chút gì lãng mạng trong đó
    • vẻ phô trương, dáng chưng diện
      • to cut a dash: có vẻ bảnh bao; làm ra vẻ làm ra dáng, loè, khoe khoang, phô trương
    • nét viết nhanh
    • gạch ngang (đầu dòng...)
    • (thể dục,thể thao) cuộc đua ngắn
      • hundredmetre dash: cuộc chạy đua 100 mét
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) dashboard
    • ngoại động từ
      • đập vỡ, làm tan nát
        • to dash to pieces: đập vỡ ra từng mảnh
        • flowers dashed by rain: những bông hoa bị mưa gió làm tan nát
      • (nghĩa bóng) làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm lúng túng, làm bối rối; làm thất vọng, làm chán nản
        • to dash all one's hopes: làm tiêu tan hết cả hy vọng
        • to dash one's plan: làm vỡ kế hoạch
        • to look quite dashed: trông chán nản thất vọng ra mặt; trông bối rối lúng túng lắm
      • ném mạnh, văng mạnh, va mạnh
      • to dash the glass agianst the wall
        • ném mạnh cái cốc vào tường
      • vảy, hất (nước...)
        • to dash water over something: vảy nước lên cái gì
      • pha, hoà, trộn
        • wine dashed with water: rượu vang pha thêm nước
      • gạch đít
      • (từ lóng)
        • oh, dash!: mẹ kiếp!
    • nội động từ
      • lao tới, xông tới, nhảy bổ tới
        • to dash from the room: lao ra khỏi căn phòng
        • to dash along the street: lao đi trên đường phố
        • to dash up to the door: xô vào cửa
      • va mạnh, đụng mạnh
        • the waves dashed against the cliff: sóng vỗ mạnh vào vách đá
      • to dash along
        • lao đi
      • to dash at
        • xông vào, nhảy bổ vào
      • to dash away
        • xô mạnh ra xa, đẩy mạnh ra xa, quăng mạnh ra xa
      • vọt ra xa
      • to dash down
        • đạp mạnh xuống, vứt mạnh xuống
      • nhảy bổ xuống, lao xuống (dốc...)
      • viết nhanh, thảo nhanh
      • to dash in
        • vẽ nhanh, vẽ phác
      • lao vào, xông vào, nhảy bổ vào
        • to dash off one's tears: lau vội nước mắt
      • thảo nhanh (bức thư...), vẽ nhanh (bức hoạ...)
      • lao đi
      • to dash out
        • gạch đi, xoá đi
      • đánh vỡ (óc...)
      • lao ra

    Xem thêm: elan, flair, panache, style, sprint, hyphen, dah, bolt, dart, scoot, scud, flash, shoot, smash, crash, daunt, scare off, pall, frighten off, scare away, frighten away, scare

    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    dashes

    Từ điển WordNet

      n.

    • distinctive and stylish elegance; elan, flair, panache, style

      he wooed her with the confident dash of a cavalry officer

    • a quick run; sprint
    • a footrace run at top speed

      he is preparing for the 100-yard dash

    • a punctuation mark (-) used between parts of a compound word or between the syllables of a word when the word is divided at the end of a line of text; hyphen
    • the longer of the two telegraphic signals used in Morse code; dah
    • the act of moving with great haste; bolt

      he made a dash for the door

      v.

    • run or move very quickly or hastily; dart, scoot, scud, flash, shoot

      She dashed into the yard

    • break into pieces, as by striking or knocking over; smash

      Smash a plate

    • hurl or thrust violently; crash

      He dashed the plate against the wall

      Waves were dashing against the rock

    • destroy or break

      dashed ambitions and hopes

    • cause to lose courage; daunt, scare off, pall, frighten off, scare away, frighten away, scare

      dashed by the refusal

    • add an enlivening or altering element to

      blue paint dashed with white

    English Synonym and Antonym Dictionary

    dashes|dashed|dashingsyn.: dart drop hasten hurry pinch rush scamper touch trace

    Từ khóa » Dashes Là Gì