Nghĩa Của Từ Determine - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/di'tз:min/
Thông dụng
Ngoại động từ
Định, xác định, định rõ
to determine the meaning of words xác định nghĩa từQuyết định, định đoạt
hard work determine good results làm việc tích cực quyết đinh kết quả tốt đẹp to determine a fate định đoạt số phậnLàm cho quyết định, làm cho có quyết tâm thôi thúc
to determine someone to do something làm cho người nào quyết định việc gì, thôi thúc người nào làm việc gì(pháp lý) làm mãn hạn, kết thúc
Nội động từ
Quyết định, quyết tâm, kiên quyết
to determine on doing (to do) something quyết định làm gì; quyết tâm (kiên quyết) làm gì(pháp lý) mãn hạn, hết hạn (giao kèo, khế ước...)
hình thái từ
- V-ing: determining
- V-ed: determined
Chuyên ngành
Toán & tin
xác định, giới hạn; quyết định
Kỹ thuật chung
định rõ
giới hạn
quyết định
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
actuate , arbitrate , call the shots * , cinch , clinch , complete , dispose , drive , end , figure , finish , fix upon , halt , impel , incline , induce , move , nail down * , opt , ordain , persuade , pin down , predispose , regulate , resolve , rule , settle , take a decision , tap , terminate , ultimate , wind up * , wrap up * , add up to * , ascertain , boil down to , catch on , certify , check , demonstrate , detect , divine , establish , figure out , have a hunch , hear , learn , make out , see , size up , tell , tumble , unearth , verify , work out , destine , doom , elect , fate , finger * , fix , foreordain , make up mind , predestine , predetermine , preform , preordain , purpose , affect , bound , circumscribe , command , condition , control , decide , delimit , devise , direct , impose , influence , invent , lead , limit , manage , mark off , measure , modify , plot , shape , adjudge , adjudicate , decree , referee , umpire , find , conclude , delimitate , demarcate , mark , analyze , appoint , arrange , assess , assign , award , calculate , choose , define , deliberate , diagnosticate , dictate , discoverTừ trái nghĩa
verb
begin , start , miss , overlook , doubt , hesitate , waver Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Determine »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Toán & tin
tác giả
Admin, KyoRin, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Determine
-
Đồng Nghĩa Của Determine - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Determining - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Determines - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Brave
-
Determined - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các ...
-
Ý Nghĩa Của Determine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Determine Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'determine' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Determine Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Determined Là Gì, Nghĩa Của Từ Determined | Từ điển Anh - Việt
-
"DETERMINE": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
DETERMINED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
의 반의어 Determine - Alien Dictionary
-
Determine Idiom, Proverb, Slang Phrases - Alien Dictionary
-
Determine Nghĩa Là Gì