Nghĩa Của Từ Egg-shell - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/
Thông dụng
Tính từ
Hình trứng
Kinh tế
vỏ trứng
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Egg-shell »Từ điển: Thông dụng | Kinh tế
tác giả
Nguyen Tuan Huy, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Phiên âm Từ Eggshell
-
Eggshell - Wiktionary Tiếng Việt
-
Egg-shell - Wiktionary Tiếng Việt
-
EGGSHELL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eggshell Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Eggshell Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Từ điển Anh Việt "eggshells" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "eggshell" - Là Gì?
-
Egg-shell Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Egg-shell Là Gì, Nghĩa Của Từ Egg-shell | Từ điển Anh - Việt
-
Eggshells Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Top 15 Eggshell Phát âm Tiếng Anh 2022
-
Top 15 Cách đọc Từ Eggshell 2022
-
Egg-shell Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số