Nghĩa Của Từ Equipment, Từ Equipment Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
Có thể bạn quan tâm
- Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
- Video Học tiếng Anh
- Học tiếng Anh qua phim
- Học tiếng Anh qua bài hát
- Luyện nghe tiếng Anh
- Tiếng Anh giao tiếp
- Tiếng Anh trẻ em
- Học phát âm tiếng Anh
- Video - Chuyên ngành
- Video Hài
- Học tiếng Anh cùng...
- Khoa học - Công nghệ
- Sức khỏe - Làm đẹp
- Thời trang - Điện ảnh
- Du lịch - Thể thao
- Kinh doanh - Thương mại
- Tin tức Quốc tế
- Người nổi tiếng
- Video Học tập
- Thể loại khác
- Video giải trí
- Kiến thức - Kinh nghiệm
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Ngữ pháp căn bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Kinh nghiệm, Kỹ năng
- Bài giảng video
- Câu trong tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh
- Tài liệu tiếng Anh
- Tiếng Anh chuyên ngành
- Đọc báo Anh-Việt
- ...
- TỪ ĐIỂN
- CHỦ ĐỀ
-
danh từ
sự trang bị
-
đồ trang bị, thiết bị, dụng cụ, đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi, cho một nhà máy...)
electrical equipment
thiết bị điện
control equipment
thiết bị điều khiển
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những phương tiện vận tải để phân biệt với các loại tài sản khác trong ngành vận tải)
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:
Từ vựng tiếng Anh hay dùng:
Từ khóa » Equipment Dịch Là
-
Nghĩa Của Từ Equipment - Từ điển Anh - Việt
-
EQUIPMENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "equipment" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Equipment Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Equipment Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Phép Tịnh Tiến Equipment Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Equipment Là Gì
-
Equipment Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Equipment - Từ điển Số
-
Equipment - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
EQUIPMENT AND SUPPLIES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
DEVICES AND EQUIPMENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Tool Equipment Là Gì, Nghĩa Của Từ Tool Equipment | Từ điển Anh - Việt