Nghĩa Của Từ : Equipment | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: equipment Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: equipment Best translation match: | English | Vietnamese |
| equipment | * danh từ - sự trang bị - đồ trang bị, thiết bị, dụng cụ, đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi, cho một nhà máy...) =electrical equipment+ thiết bị điện =control equipment+ thiết bị điều khiển - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những phương tiện vận tải để phân biệt với các loại tài sản khác trong ngành vận tải) |
| English | Vietnamese |
| equipment | bi ; các công cụ ; các thiết bị ; cụ loại ; cụ ; của ; dụng cụ ; khí cụ ; móc của chúng ; móc ; một chiếc ; một thiết bị gì ; một thiết bị ; nghề của ; nghề ; những thiết bị ; những đồ dùng ; thiết bị của ; thiết bị gì hết ; thiết bị gì ; thiết bị gì đó ; thiết bị tối tân ; thiết bị ; thêm thiết bị ; trang bị máy móc ; trang bị ; trang thiết bị ; trữ ; vũ khí ; vũ trang ; với thiết bị ; đồ nghề ; đồ ; đồ đạc ; đủ thiết bị ; |
| equipment | các công cụ ; các thiết bị ; cán ; cụ loại ; cụ ; của ; dụng cụ ; khí cụ ; móc của chúng ; móc ; một chiếc ; một thiết bị gì ; một thiết bị ; nghề của ; nghề ; những thiết bị ; những đồ dùng ; thiết bị của ; thiết bị gì hết ; thiết bị gì ; thiết bị gì đó ; thiết bị tối tân ; thiết bị ; thiết ; thêm thiết bị ; trang bị máy móc ; trang bị ; trang thiết bị ; trang thiết ; trữ ; vũ khí ; vũ trang ; với thiết bị ; xài ; đồ nghề ; đồ ; đồ đạc ; đủ thiết bị ; |
| English | Vietnamese |
| equipment | * danh từ - sự trang bị - đồ trang bị, thiết bị, dụng cụ, đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi, cho một nhà máy...) =electrical equipment+ thiết bị điện =control equipment+ thiết bị điều khiển - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những phương tiện vận tải để phân biệt với các loại tài sản khác trong ngành vận tải) |
| analog equipment | - (Tech) thiết bị tương tự |
| answering equipment | - (Tech) thiết bị/dụng cụ trả lời |
| audio-visual equipment | - (Tech) thiết bị thính thị |
| auxiliary equipment | - (Tech) thiết bị phụ |
| communication equipment | - (Tech) trang thiết bị truyền thông |
| control equipment | - (Tech) thiết bị điều khiển |
| data communication equipment | - (Tech) thiết bị truyền thông dữ liệu |
| data processing equipment | - (Tech) thiết bị xử lý dữ liệu |
| data terminal equipment (dte) | - (Tech) bộ máy ở đầu cuối dữ liệu |
| desktop publishing equipment | - (Tech) thiết bị chế bản điện tử |
| digital switching equipment | - (Tech) thiết bị chuyển dạng số tự |
| electrical equipment | - (Tech) thiết bị điện |
| electronic recording equipment | - (Tech) thiết bị ghi điện tử |
| error control equipment | - (Tech) thiết bị kiểm soát sai lầm |
| facsimile equipment | - (Tech) thiết bị điện thư |
| capital equipment | - (Econ) Thiết bị sản xuất, thiết bị vốn. + Xem CAPITAL |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Equipment Dịch Sang Tiếng Anh
-
EQUIPMENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Equipment Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Equipment Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Equipment - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Equipment Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'equipment' Trong Từ điển Lạc Việt
-
TRANG THIẾT BỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MUA THIẾT BỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'equipment' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
"Error Control Equipment" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Equipment - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Ad ơi Câu C ấy ạ, '' Some Equipment Is Being Operated'' Nhưng Theo ...
-
Thiết Bị - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Equipment: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran