TRANG THIẾT BỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TRANG THIẾT BỊ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từtrang thiết bị
Ví dụ về việc sử dụng Trang thiết bị trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từthiết bị hàn thiết bị càng tốt trang bị hỏng Sử dụng với động từbị bệnh cô bịnguy cơ bịphụ nữ bịtrẻ em bịthiết bị sản xuất bệnh nhân bịthiết bị kiểm tra thiết bị lưu trữ thiết bị kết nối HơnSử dụng với danh từthiết bịbị cáo buộc thiết bị android loại thiết bịthiết bị mạng thiết bị bluetooth thiết bị gốc thiết bị apple thiết bị huawei quai bịHơn
Trang thiết bị cán tấm và kéo dây.
Tuy nhiên,đầu tư kinh doanh vào máy móc và trang thiết bị thì kém hơn.Xem thêm
các trang thiết bịequipmentequipmentsmaterieltrang thiết bị y tếmedical equipmentmedical equipmentsđược thiết kế để trang bịis designed to equiptrang thiết bị quân sựmilitary equipmentthiết kế để trang bịdesigned to equipthiết bị được trang bịequipment is equippeddevice is equippedvũ khí và trang thiết bịweapons and equipmentarms and equipmentthiết kế và trang bịdesigned and equippedtrang thiết bị mớinew equipmentchương trình được thiết kế để trang bịthe programme is designed to equipđầu tư trang thiết bịequipment investmenttrang thiết bị sản xuấtproduction equipmentvũ khí và trang thiết bị quân sựweapons and military equipmentmua trang thiết bịbuying equipmentTừng chữ dịch
trangđộng từtrangtrangdanh từpagesitewebsitetrangtrạng từppthiếtdanh từdeviceunitgearthiếtđộng từsetthiếttính từessentialbịđộng từbegetsufferbịhave been STừ đồng nghĩa của Trang thiết bị
equipment vật liệuTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Equipment Dịch Sang Tiếng Anh
-
EQUIPMENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Equipment Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Equipment Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Equipment | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Equipment - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Equipment Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'equipment' Trong Từ điển Lạc Việt
-
MUA THIẾT BỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'equipment' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
"Error Control Equipment" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Equipment - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Ad ơi Câu C ấy ạ, '' Some Equipment Is Being Operated'' Nhưng Theo ...
-
Thiết Bị - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Equipment: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran