Nghĩa Của Từ Establish, Từ Establish Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
Có thể bạn quan tâm
- Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
- Video Học tiếng Anh
- Học tiếng Anh qua phim
- Học tiếng Anh qua bài hát
- Luyện nghe tiếng Anh
- Tiếng Anh giao tiếp
- Tiếng Anh trẻ em
- Học phát âm tiếng Anh
- Video - Chuyên ngành
- Video Hài
- Học tiếng Anh cùng...
- Khoa học - Công nghệ
- Sức khỏe - Làm đẹp
- Thời trang - Điện ảnh
- Du lịch - Thể thao
- Kinh doanh - Thương mại
- Tin tức Quốc tế
- Người nổi tiếng
- Video Học tập
- Thể loại khác
- Video giải trí
- Kiến thức - Kinh nghiệm
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Ngữ pháp căn bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Kinh nghiệm, Kỹ năng
- Bài giảng video
- Câu trong tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh
- Tài liệu tiếng Anh
- Tiếng Anh chuyên ngành
- Đọc báo Anh-Việt
- ...
- TỪ ĐIỂN
- CHỦ ĐỀ
-
động từ
lập, thành lập, thiết lập, kiến lập
to establish a government
lập chính phủ
to establish diplomatic relations
kiến lập quan hệ ngoại giao
-
đặt (ai vào một địa vị...)
-
chứng minh, xác minh (sự kiện...)
-
đem vào, đưa vào (thói quen, tín ngưỡng...)
-
chính thức hoá (nhà thờ)
-
củng cố, làm vững chắc
to establish one's reputation
củng cố thanh danh
to establish one's health
lấy lại sức khoẻ
ví dụ khácto establish oneself
sinh cơ lập nghiệp; ổn định cuộc sống
to establish oneself as a grocer
sinh cơ lập nghiệp bằng nghề bán tạp phẩm
Từ gần giống
established establishment unestablished old-established disestablishmentTừ vựng tiếng Anh theo chủ đề:
Từ vựng tiếng Anh hay dùng:
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Establish
-
Nghĩa Của Từ Establish - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Established - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Establish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Establish - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đồng Nghĩa Của Establish - Idioms Proverbs
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'establish' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Establish - Establish Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ : Establish | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "establish" - Là Gì?
-
ESTABLISH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "establishing" - Là Gì?
-
Establish
-
Trái Nghĩa Của Establishes - Từ đồng Nghĩa