Nghĩa Của Từ Ethical - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´eθikl/
Thông dụng
Cách viết khác ethic
Như ethic
Chuyên ngành
Y học
thuộc đạo đức
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
christian , clean , conscientious , correct , decent , elevated , equitable , fair , fitting , good , high-principled , honest , honorable , humane , just , kosher * , moralistic , noble , principled , proper , respectable , right , right-minded , square , straight , true blue , upright , upstanding , virtuous , moral , righteous , rightful , aboveboard , accepted , deonticTừ trái nghĩa
adjective
corrupt , dishonest , immoral , improper , unethical , unjust , unrighteous Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Ethical »Từ điển: Thông dụng | Y học
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Ethical
-
Nghĩa Của Từ Ethic - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Ethical Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "ethical" - Là Gì?
-
Ethical Là Gì, Nghĩa Của Từ Ethical | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Ethical | Vietnamese Translation
-
Ethical Trong Tiếng Tiếng Việt - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Ethical - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Ethical - Wiktionary Tiếng Việt
-
" Ethical Là Gì ? Code Of Ethics And Conduct Là Gì ... - .vn
-
Ethical Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Ethics Là Gì – Nghĩa Của Từ Ethics Trong Tiếng Việt
-
Phân Biệt "ethic" Và "moral" Trong Tiếng Anh - .vn
-
Ethical Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict