Nghĩa Của Từ Ethnic - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'eθnik/
Thông dụng
Cách viết khác ethnical
Tính từ
Thuộc dân tộc, thuộc tộc người
ethnic minority people người dân tộc thiểu sốKhông theo tôn giáo nào, vô thần
Ethnic Minorities Committee
0r Committee for Ethnic Minorities
Ủy Ban Dân TộcChuyên ngành
Kỹ thuật chung
dân tộc
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
indigenous , national , native , traditional , tribal , background , cultural , heathen , pagan , racial Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Ethnic »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Becky000, luong hung, Admin, HR, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Ethnic
-
Ý Nghĩa Của Ethnic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ethnic Là Gì, Nghĩa Của Từ Ethnic | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Ethnic, Từ Ethnic Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Ethnic
-
ETHNIC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ethnic' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"ethnic" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ethnic Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Sắc Tộc – Wikipedia Tiếng Việt
-
'ethnic' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Ethnicity | Vietnamese Translation
-
Đồng Nghĩa Của Ethnic - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Hilly