Nghĩa Của Từ : Ewe | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: ewe Best translation match:
English Vietnamese
ewe * danh từ - (động vật học) cừu cái !one's eve lamb - cái quí nhất của mình
May related with:
English Vietnamese
ewe * danh từ - (động vật học) cừu cái !one's eve lamb - cái quí nhất của mình
ewe-necked * tính từ - có cổ ngẳng (ngựa)
ewe-cheese * danh từ - pho mát sữa cừu
ewe-lamb * danh từ - vật quí nhất
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Nghĩa Của Từ Ewe