Nghĩa Của Từ Face Shield - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Cơ khí & công trình
tấm che mặt (khi hàn)
Toán & tin
mặt nạ (hàn)
Xây dựng
tấm chắn mặt
Kỹ thuật chung
mặt nạ thợ hàn
tấm chắn bảo vệ
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Face_shield »Từ điển: Cơ khí & công trình | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung
tác giả
Nguyen Tuan Huy, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Face Shield
-
Ý Nghĩa Của Face Shield Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Face Shield Là Gì, Nghĩa Của Từ Face Shield | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "face Shield" - Là Gì?
-
'face Shield' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Face Shield - Từ điển Công Nghệ Hàn Anh Việt
-
Face Shield Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
Đồng Nghĩa Của Face Shield
-
シールド | Shiirudo Nghĩa Là Gì?-Từ điển Tiếng Nhật, Nhật Việt Mazii
-
FACE SHIELD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Kính Bảo Vệ Mặt Bocc Face Shield – Vài Thứ Hay
-
Mặt Nạ Chắn Giọt Bắn Face Shield (5%) - Nhà Thuốc An Khang