Từ điển Anh Việt "face Shield" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"face shield" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

face shield

mặt nạ thợ hàn
tấm chắn bảo vệ
Lĩnh vực: toán & tin
mặt nạ (hàn)
Lĩnh vực: xây dựng
tấm chắn mặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tấm che mặt (khi hàn)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Nghĩa Của Từ Face Shield