Nghĩa Của Từ Food - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /fu:d/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đồ ăn, thức ăn, món ăn
    the food there is excellent món ăn ở đó thật tuyệt food and clothing ăn và mặc mental (intellectual) food món ăn tinh thần
    ( định ngữ) dinh dưỡng
    food material chất dinh dưỡng food value giá trị dinh dưỡng

    Cấu trúc từ

    food for thought
    điều đáng suy nghĩ
    to become food for fishes
    chết đuối, làm mồi cho cá
    to become food for worms
    chết, đi ngủ với giun
    food for powder
    Xem powder

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    thực phẩm
    food chemistry hóa học thực phẩm food service ice nước đá dùng trong thực phẩm

    Xây dựng

    thức ăn

    Kinh tế

    sự nuôi dưỡng
    thức ăn
    accessory food chất bổ sung cho thức ăn animal food thức ăn động vật baby food thức ăn cho trẻ em canned food thức ăn đóng hộp cattle food thức ăn cho gia súc convenience food thức ăn chuẩn bị sẵn dairy food thức ăn hàng ngày dehydrated food thức ăn khô diabetic food thức ăn kiêng cho người đái đường dietary food thức ăn kiêng fast-food restaurant nhà hàng thức ăn nhanh food conversion factor tỉ lệ giữa trọng lượng thức ăn gia súc và thể trọng con vật food factor nhân tố thức ăn junk food thức ăn kém bổ dưỡng milk food thức ăn sữa plant food thức ăn từ thực vật prepared food thức ăn chuẩn bị sẵn preserved food thức ăn dữ trữ processed food thức ăn đã chế biến remotely prepared food thức ăn nấu từ nơi khác sea food thức ăn biển shelf stable food thức ăn bảo quản lâu synthetic food thức ăn tổng hợp tinned food thức ăn đóng hộp vegetable food thức ăn từ thực vật
    thực phẩm
    bleached food board giấy trắng để gói thực phẩm convenience food thực phẩm ăn liền convenience food thực phẩm tiện dụng dehydrated food industry công nghiệp sấy sản phẩm thực phẩm fast food thực phẩm ăn liền fast-frozen food thực phẩm làm lạnh, đông nhanh food additive phụ gia các sản phẩm thực phẩm food adjunct chất phụ gia thực phẩm food chemistry hóa thực phẩm food colour chất màu thực phẩm food composition table bảng thành phần thực phẩm food container container sản phẩm thực phẩm food contamination sự nhiễm bẩn thực phẩm food control sự kiểm tra thực phẩm food cost chi phí thực phẩm food dehydration sự sấy thực phẩm food factory nhà máy thực phẩm food fish cá thực phẩm food forming sự tạo hình thực phẩm food fortification sự làm giàu sản phẩm thực phẩm food industry công nghiệp thực phẩm food ingredient thành phần của thực phẩm food intestine thực phẩm nhiễm độc food microbiology vi sinh vật học thực phẩm food packer người đóng gói thực phẩm food packing sự đóng gói sản phẩm thực phẩm food poisoning sự nhiễm độc thực phẩm food processor công nhân chế biến thực phẩm food processor người chế biến thực phẩm food product sản phẩm thực phẩm food quality chất lượng thực phẩm food safely thực phẩm không độc food sales doanh số thực phẩm food stability độ bền của thực phẩm food stall gian hàng thực phẩm food sterilizer thiết bị tiệt trùng thực phẩm food storage rack dàn bảo quản sản phẩm thực phẩm food storage shelving bệ để bảo quản thực phẩm food substance sản phẩm thực phẩm food supervision sự kiểm soát chất lượng thực phẩm food supplements nguồn thực phẩm dự trữ food supplements sự cung cấp thực phẩm food technologist công nghệ thực phẩm food technology quá trình sản xuất các sản phẩm thực phẩm food-concentrates industry công nghiệp thực phẩm chế sẵn food-processing industry công nghiệp thực phẩm chế sẵn fresh food compartment phòng để thực phẩm tươi frozen food thực phẩm đông frozen food distribution unit cửa hàng thực phẩm đông lạnh glassed food thực phẩm đựng trong lọ thủy tinh health food thực phẩm bổ dưỡng heat-and-cat food pack thực phẩm làm sẵn infant food thực phẩm cho trẻ em instant food thực phẩm nấu nhanh manufactured food sản phẩm công nghiệp thực phẩm non-staple food thực phẩm phụ perishable food thực phẩm dễ hỏng supplement food supervision thực phẩm bổ sung food security and sanitation an toàn vệ sinh thực phẩm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    aliment , bite * , board , bread , cheer , chow * , comestible , cookery , cooking , cuisine , diet , drink , eatable , eats * , entr Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Food »

    tác giả

    Voldemort, Admin, Ngọc, ngoc hung, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » đồng Nghĩa Với Fast Food