Nghĩa Của Từ High Temperature - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Kỹ thuật chung

    nhiệt độ cao
    high temperature alarm báo động nhiệt độ cao high temperature resisting refractory concrete bê tông chịu lửa ở nhiệt độ cao high temperature water nước ở nhiệt độ cao high-temperature advanced furnace lò cải tiến nhiệt độ cao high-temperature air không khí nhiệt độ cao high-temperature alloy hợp kim nhiệt độ cao high-temperature carbonization cacbon hóa nhiệt độ cao high-temperature carbonization chưng khô nhiệt độ cao high-temperature compartment buồng nhiệt độ cao high-temperature creep dão nhiệt độ cao high-temperature dipping bath thùng ngâm nhiệt độ cao high-temperature fuel cell pin nhiên liệu nhiệt độ cao high-temperature melting sự nung nhiệt độ cao high-temperature strength độ bền nhiệt độ cao high-temperature strength test thử độ bền nhiệt độ cao high-temperature superconducting transformer biến áp siêu dẫn nhiệt độ cao High-Temperature Superconductivity (HTS) tính siêu dẫn nhiệt độ cao high-temperature water nước nhiệt độ cao thorium high temperature reactor lò phản ứng thori nhiệt độ cao

    Y học

    nhiệt độ cao
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/High_temperature »

    tác giả

    Nguyen Tuan Huy, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » High Temperature Nghĩa Là Gì