Ý Nghĩa Của Temperature Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
temperature
Các từ thường được sử dụng cùng với temperature.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
air temperatureHowever, the effect of air temperature may be confounded by other factors. Từ Cambridge English Corpus ambient temperatureThe flask was incubated for a period depending on ambient temperature. Từ Cambridge English Corpus annual temperatureVariation in the environment is gauged from the annual temperature range, the only relevant statistic available. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với temperatureTừ khóa » High Temperature Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ High Temperature - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "high Temperature" - Là Gì?
-
HIGH TEMP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
High Temperature Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'high Temperature' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ High Temperature Là Gì
-
High Temperature
-
HT định Nghĩa: Nhiệt độ Cao - High Temperature - Abbreviation Finder
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Temperature" | HiNative
-
Đồng Nghĩa Của Temperature - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Brave
-
Phân Biệt Cách Dùng Fever, Temperature - Phú Ngọc Việt
-
TEMPERATURE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
High-temperature Definition & Meaning - Merriam-Webster