Nghĩa Của Từ Illness - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´ilnis/
Thông dụng
Danh từ
Sự đau yếu, sự ốm
Bệnh
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
affliction , ailing , ailment , attack , breakdown , bug * , collapse , complaint , confinement , convalescence , disability , diseasedness , disorder , disturbance , dose , failing health , fit , flu , ill health , indisposition , infirmity , malady , malaise , poor health , prostration , relapse , seizure , sickness , syndrome , unhealth , virus , what’s going around , ill , colic , disease , distemperTừ trái nghĩa
noun
good health , health , well-being , wellness Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Illness »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Illness
-
ILLNESS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Illness – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
ILLNESS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Illness | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Disease - Từ điển Anh - Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'illness' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Illness - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Illness
-
Ill - Wiktionary Tiếng Việt
-
'illness' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Sự Khác Biệt Giữa 'sick' Và 'ill' - VnExpress
-
Phép Tịnh Tiến Sign Of Illness Thành Tiếng Việt | Glosbe