Nghĩa Của Từ : Objection | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: objection Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: objection Best translation match: | English | Vietnamese |
| objection | * danh từ - sự phản đối, sự chống đối =to take objection+ phản đối =to raise no objection+ không phản đối - sự bất bình; sự không thích, sự khó chịu - điều bị phản đối - lý do phản đối |
| English | Vietnamese |
| objection | bà ; bác bỏ ; có sự bất ; không ; không đồng tình ; phản ; phản đối của ; phản đối dù ; phản đối ; sự phản đối ; tôi pha ̉ n đô ; tôi phản đối ; việc khác ; với ; điên không ; đồng tình ; ́ điên không ; |
| objection | bà ; bác bỏ ; có sự bất ; không đồng tình ; phản ; phản đối của ; phản đối dù ; phản đối ; sự phản đối ; tôi pha ̉ n đô ; tôi phản đối ; việc khác ; điên không ; đồng tình ; ́ điên không ; |
| English | English |
| objection; expostulation; remonstrance; remonstration | the act of expressing earnest opposition or protest |
| objection; dissent; protest | the act of protesting; a public (often organized) manifestation of dissent |
| English | Vietnamese |
| object-ball | * danh từ - quả bóng mục tiêu (trong bi-a) |
| object-finder | * danh từ - (nhiếp ảnh) kính ngắm |
| object-glass | -lens) /'ɔbdʤiktlenz/ * danh từ - (y học) kính vật, vật kính |
| object-lens | -lens) /'ɔbdʤiktlenz/ * danh từ - (y học) kính vật, vật kính |
| object-lesson | * danh từ - bài học có đồ dạy trực quan, bài học tại hiện trường, bài học ở môi trường thực tế - (nghĩa bóng) điều minh hoạ cụ thể (một nguyên tắc, luận điểm...) |
| object-plate | * danh từ - mâm để vật quan sát (trong kính hiển vi) |
| object-staff | * danh từ - cái mia ngắm (của người quan sát địa chất) |
| objection | * danh từ - sự phản đối, sự chống đối =to take objection+ phản đối =to raise no objection+ không phản đối - sự bất bình; sự không thích, sự khó chịu - điều bị phản đối - lý do phản đối |
| objectionable | * tính từ - có thể bị phản đối; đáng chê trách - không ai ưa thích, khó chịu - chướng tai, gai mắt |
| objective | * tính từ - khách quan =objective opinion+ ý kiến khách quan =objective existence+ sự tồn tại khách quan - (thuộc) mục tiêu =objective point+ (quân sự) điểm mục tiêu, điểm tiến quân - (ngôn ngữ học) (thuộc) cách mục tiêu * danh từ - mục tiêu, mục đích - (ngôn ngữ học) cách mục đích |
| objectiveness | * danh từ - tính khách quan |
| objectivity | * danh từ - tính khách quan |
| application object | - (Tech) đối tượng ứng dụng |
| embedded object | - (Tech) đối tượng gài trong |
| encapsulation (in object-oriented programming) | - (Tech) sự bao bọc |
| graphical object | - (Tech) đối tượng đồ họa |
| direct object | - bổ ngữ trực tiếp |
| indirect object | * danh từ - (ngữ pháp) bổ ngữ gián tiếp |
| object-teaching | * danh từ - cách dạy dựa trên đồ vật |
| objectionableness | * danh từ - xem objectionable, chỉ tình trạng/sự việc có thể bị phản đối/bác bỏ/cản trở - tình trạng/sự việc đáng chê trách; khó nghe; khó chịu; chướng (thái độ, lời nói) - tình trạng/sự việc xúc phạm; chướng tai gai mắt; gây dị nghị |
| objectionably | - trạng từ - xem objectionableness |
| objectively | - trạng từ - khách quan |
| objectize | * động từ - xem objectivise |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Objection
-
OBJECTION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Objection | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Dịch Từ "objection" Từ Anh Sang Việt
-
Nghĩa Của Từ Objection - Từ điển Anh - Việt
-
• Objection, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Objection Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'objection' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Objection - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Objection: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Việt Anh - Từ Objection Dịch Là Gì
-
OBJECTIONS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Objection - Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'objection' Trong Từ điển Lạc Việt