• Objection, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "objection" thành Tiếng Việt
sự phản đối, lý do phản đối, dị nghị là các bản dịch hàng đầu của "objection" thành Tiếng Việt.
objection noun ngữ phápThe act of objecting. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm objectionTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
sự phản đối
nounTo be courteous, I should say that it was against her objections.
Thực ra mà nói ta vấp phải sự phản đối của bà ấy.
GlosbeMT_RnD -
lý do phản đối
If he raises an objection, try to discern the reasoning behind it.
Nếu người đó nêu lý do phản đối, hãy cố tìm ra nguyên nhân.
GlosbeMT_RnD -
dị nghị
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phản đối
- sự bất bình
- sự chống đối
- sự khó chịu
- sự không thích
- điều bị phản đối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " objection " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "objection" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Objection
-
OBJECTION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Objection | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Objection | Vietnamese Translation
-
Dịch Từ "objection" Từ Anh Sang Việt
-
Nghĩa Của Từ Objection - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Objection Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'objection' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Objection - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Objection: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Việt Anh - Từ Objection Dịch Là Gì
-
OBJECTIONS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Objection - Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'objection' Trong Từ điển Lạc Việt