Objection | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
objection
noun /əbˈdʒekʃən/ Add to word list Add to word list ● an expression of disapproval sự phản đối He raised no objection to the idea. ● a reason for disapproving lý do phản đối My objection is that he is too young.(Bản dịch của objection từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của objection
objection The second objection differs from the first, however, by locating the idea of precision at the level of distinguishing between clumpy and non-clumpy covering considerations. Từ Cambridge English Corpus In order to meet these objections, it was decided to focus on ' orientation towards living in an old home ' as the dependent variable. Từ Cambridge English Corpus The fifth section addresses potential objections to our analysis of media effects. Từ Cambridge English Corpus This second objection is similar to the first objection in that it associates equality with a kind of precision or sameness. Từ Cambridge English Corpus The second objection against equating object-recognition abilities with (even simple) predication comes from the fact that the underlying cognitive processes are qualitatively different. Từ Cambridge English Corpus The second objection is that the machinery of agreement can be replaced by default inheritance. Từ Cambridge English Corpus As we shall see shortly, it is the egalitarian relational claim that renders egalitarianism vulnerable to the levelling down objection. Từ Cambridge English Corpus He then dismisses natural-law theory with the objection that it fails to appreciate the fallenness of human nature. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2Bản dịch của objection
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 反對,不贊成, 有異議… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 反对,不赞成, 有异议… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha objeción, objeción [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha objeção, objeção [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý हरकत… Xem thêm 異議, 異議(いぎ)… Xem thêm itiraz, karşı çıkma, itiraz nedeni… Xem thêm objection [feminine], objection… Xem thêm objecció… Xem thêm bezwaar… Xem thêm ஏதாவது அல்லது ஒருவருக்கு எதிர்ப்பை வெளிப்படுத்தும் அல்லது உணரும் செயல்… Xem thêm आपत्ती, असम्मति, विरोध… Xem thêm વાંધો, અસંમતિ, વિરોધ… Xem thêm indvending… Xem thêm invändning, protest… Xem thêm bantahan, sebab sso membantah… Xem thêm der Einwand, das Bedenken… Xem thêm innvending [masculine], protest, motmæle… Xem thêm اعتراض… Xem thêm заперечення, протест, мотив… Xem thêm అభ్యంతరం, ఏదైనా లేదా ఎవరికైనా వ్యతిరేకతను వ్యక్తం చేయడం లేదా ఇష్టపడకపోవడం… Xem thêm প্রতিবাদ… Xem thêm protest, námitka… Xem thêm rasa keberatan, alasan keberatan… Xem thêm ความรู้สึกคัดค้าน, สาเหตุของการคัดค้าน… Xem thêm zastrzeżenie, sprzeciw, zarzut… Xem thêm 이의… Xem thêm obiezione… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của objection là gì? Xem định nghĩa của objection trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
obesity obey obituary object objection objectionable objectionably objective objectively {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
reticent
UK /ˈret.ɪ.sənt/ US /ˈret̬.ə.sənt/unwilling to speak about your thoughts or feelings
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add objection to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm objection vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Objection
-
OBJECTION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Objection | Vietnamese Translation
-
Dịch Từ "objection" Từ Anh Sang Việt
-
Nghĩa Của Từ Objection - Từ điển Anh - Việt
-
• Objection, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Objection Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'objection' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Objection - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Objection: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Việt Anh - Từ Objection Dịch Là Gì
-
OBJECTIONS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Objection - Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'objection' Trong Từ điển Lạc Việt