Nghĩa Của Từ Pause - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/pɔ:z/
Thông dụng
Danh từ
Sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng; ngưng
a moment's pause tạm ngưng một látSự ngập ngừng
to give pause to làm cho (ai) ngập ngừngSự ngắt giọng (trong khi đang nói, đang đọc); chỗ ngắt giọng, chỗ ngắt
the after a short pause, he resumed his speech sau khi ngắt giọng một giây, ông ấy lại tiếp tục bài diễn văn của mình(âm nhạc) dấu dãn nhịp, dấu lặng
Dấu kéo dài
Nội động từ
Tạm nghỉ, tạm ngừng
Chờ đợi; ngập ngừng
( + upon) ngừng lại
let us pause upon this phrase chúng ta hãy ngừng lại ở nhóm từ nàyChuyên ngành
Xây dựng
nhịp nghỉ, sự tạm nghỉ, sự tạm dừng, tạm nghỉ, tạm dừng
Cơ - Điện tử
Sự tạm nghỉ, sự tạm dừng, (v) tạm dừng, tạm nghỉ
Toán & tin
sự tạm dừng
Y học
sự tạm dừng, nghỉ, đình
Kỹ thuật chung
nghỉ
pause signal tín hiệu nghỉngừng
optional pause lệnh tạm ngừng tùy chọn pause button nút tạm ngưng turbo pause sự ngừng lại (tuabin) zero-pause ngừng qua khôngsự tạm ngừng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
abeyance , break , break-off , breathing space * , breathing spell , caesura , cessation , coffee break , comma * , cutoff , deadlock , discontinuance , downtime * , freeze * , gap , gridlock * , halt , happy hour * , hesitancy , hesitation , hiatus , hitch * , hush * , interim , interlude , intermission , interregnum , interruption , interval , lacuna , lapse , layoff , letup * , lull , pausation , recess , respite , rest , rest period , stand , standstill , stay , stillness , stopover , stoppage , suspension , time out , discontinuation , discontinuity , disruption , indecision , indecisiveness , irresoluteness , irresolution , shilly-shally , tentativeness , timidity , timidness , to-and-fro , vacillation , adjournment , armistice , c Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Pause »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Y học | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Pause Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Pause - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
PAUSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"pause" Là Gì? Nghĩa Của Từ Pause Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
PAUSE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Pause Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Pause Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Pause Là Gì
-
Pause - Wiktionary Tiếng Việt
-
Pause Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Pausing - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Pause Time Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'pause' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Trái Nghĩa Của Pauses - Từ đồng Nghĩa
-
Pause