Pause Time Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
pause time
* kỹ thuật
toán & tin:
thời gian tạm dừng



Từ liên quan- pause
- pause key
- pause time
- pause button
- pause signal
- pause control
- pause printing
- pause instruction
- pause/resume recording
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Pause Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Pause - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
PAUSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Pause - Từ điển Anh - Việt
-
"pause" Là Gì? Nghĩa Của Từ Pause Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
PAUSE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Pause Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Pause Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Pause Là Gì
-
Pause - Wiktionary Tiếng Việt
-
Pause Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Pausing - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'pause' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Trái Nghĩa Của Pauses - Từ đồng Nghĩa
-
Pause