Nghĩa Của Từ Plain - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /plein/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đồng bằng
    a vast, grassy plain một cánh đồng cỏ bao la
    Mũi đan trơn (mũi đan cơ bản, đơn giản)

    Tính từ

    Ngay thẳng, chất phác
    in plain words bằng những lời chân thật a plain answer câu trả lời thẳng thắn a plain man một người mộc mạc, chất phác to be plain in one's criticism thẳng thắn trong cách phê bình
    Rõ ràng, rõ rệt
    to make someone plain to something làm cho ai hiểu rõ điều gì
    Đơn giản, dễ hiểu
    plain words lời lẽ đơn giản, dễ hiểu plain style văn giản dị
    Không viết bằng mật mã (điện tín...)
    Đơn sơ, giản dị, đơn giản; (thẩm mỹ) không trang điểm, không loè loẹt
    plain food thức ăn giản dị (thường) a plain cook một người đầu bếp thường (chỉ làm được những bữa ăn (thường)) plain living and high thinking cuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng plain furniture bàn ghế đơn sơ, giản dị
    Trơn, một màu
    plain paper giấy trơn plain fabric vải trơn (không có hoa văn)
    Xấu, thô (cô gái...); không ưa nhìn

    Phó từ

    Một cách rõ ràng; hoàn toàn, đơn giản
    to speak (write) plain nói (viết) một cách rõ ràng that is just plain stupid đó chỉ là một điều hoàn toàn ngu xuẩn

    Cấu trúc từ

    in plain English
    được diễn đạt một cách thẳng thắn, đơn giản
    make oneself plain
    làm rõ ý mình muốn nói
    all plain sailing
    tiến trình hành động không có gì rắc rối
    as plain as a pikestaff/the nose on one's face
    rõ như ban ngày

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    bình nguyên phẳng

    Dệt may

    mộc

    Kỹ thuật chung

    bình nguyên
    glacial plain bình nguyên băng high plain bình nguyên cao worn down plain bán bình nguyên
    bình thường
    plain carbon steel thép cac bon bình thường
    bóng
    không trang trí
    đơn giản
    plain bearing ổ truợt đơn giản plain corner butt seam mối hàn góc đơn giản plain coupling liên kết đơn giản plain seam mối hàn đơn giản plain thrust bearing ổ chặn đơn giản plain tile ngói đơn giản plain tile tấm lợp đơn giản plain-break circuit-breaker máy ngắt đơn giản
    đồng bằng
    abrasion plain đồng bằng bị xói mòn abyssal plain đồng bằng biển thẳm accumulation plain đồng bằng bồi tích aeolian plain đồng bằng phong thành aggradation plain đồng bằng bồi tích aggradation plain đồng bằng bồi tụ alluvial plain đồng bằng bồi tích alluvial plain đồng bằng đất bồi alluvial plain đồng bằng phù sa alluvial plain đồng bằng thảm lũ tích ancient coastal plain đồng bằng bờ biển cổ apron plain đồng bằng bồn địa base leveled plain đồng bằng san bằng basin plain đồng bằng bãi biển beach plain đồng bằng bãi biển beach plain đồng bằng ven biển bolson plain đồng bằng bồi tích kín coastal plain đồng bằng bờ (biển) coastal plain đồng bằng thềm lục địa continental shelf plain đồng bằng ẩn continental shelf plain đồng bằng bị chôn vùi covered plain đồng bằng châu thổ debris plain đồng bằng vụn tích delta plain đồng bằng châu thổ dissected plain đồng bằng dềnh dissected plain đồng bằng nâng cao elevated plain đồng bằng nâng cao elevated plain đồng bằng phẳng flat plain đồng bằng bãi bồi flood plain đồng bằng bãi bồi flood plain đồng bằng được bồi đắp flood plain đồng bằng ngập lũ flood plain đồng bằng phù sa sông flood plain accumulation sự bồi tụ đồng bằng fluviatile plain đồng bằng sông fluvioglacial plain đồng bằng băng thủy fossil plain đồng bằng ẩn fossil plain đồng bằng cổ fossil plain đồng bằng hóa thạch glacial and plain đồng bằng cát sông băng glacial outwash plain đồng bằng rửa trôi sông băng glacial plain đồng bằng sông băng glacial sand plain đồng bằng cát sông băng gravel plain đồng bằng cuội sỏi gravel plain placer sa khoáng đồng bằng cuội gulf coastal plain đồng bằng bờ vịnh high plain đồng bằng cao inland plain đồng bằng nội địa lacustrine plain đồng bằng hồ lagoonal plain đồng bằng vụng lake floor plain đồng bằng đáy hồ lava plain đồng bằng dung nham low flood plain đồng bằng lũ thấp low plain đồng bằng thấp morainic plain đồng bằng băng tích open plain đồng bằng lộ outwash plain đồng bằng rửa trôi outwash plain đồng bằng rửa xói piedmond plain đồng bằng trước núi piedmont eluvial plain đồng bằng bồi tích chân núi piedmont plain đồng bằng chân núi plain country hydroelectric power plant nhà máy thủy điện đồng bằng plain country hydroelectric project dự án thủy điện đồng bằng plain gauge trạm đo miền đồng bằng plain of abrasion đồng bằng mài mòn plain of accumulation đồng bằng tích tụ plain of corrosion đồng bằng bào mòn plain of denudation đồng bằng bào mòn plain of denudation đồng bằng bóc mòn plain of erosion đồng bằng bóc mòn plain of erosion đồng bằng xói mòn plain of lateral corrosion đồng bằng bào mòn sườn plain of marine denudation đồng bằng bóc mòn biển plain of marine erosion đồng bằng ăn mòn biển plain of regression đồng bằng biển lùi plain of transgression đồng bằng biển tiến plain region miền đồng bằng plain region vùng đồng bằng plain river sông đồng bằng river plain đồng bằng sông road in a plain đường ở vùng đồng bằng sand plain đồng bằng cát sea bottom plain đồng bằng đáy biển sloping plain đồng bằng nghiêng stony plain đồng bằng có đá stripped fossil plain đồng bằng cổ đã lộ structural plain đồng bằng cấu trúc ultimate plain đồng bằng mới valley floor plain đồng bằng đáy thung lũng volcanic plain đồng bằng núi lửa warped down plain đồng bằng sụt võng washout plain đồng bằng rửa xói wave cut plain đồng bằng xói mòn do sóng worn down plain đồng bằng mài mòn
    nhẵn
    plain sandblast sự phun cát làm nhẵn plain shaft thân cột nhẵn
    sáng
    thô
    thuần túy
    plain concrete bê tông thuần túy plain text văn bản thuần túy
    trơn
    plain bar cột thép trơn plain bars cốt thép trơn plain bars thanh thép trơn plain bearing ổ đỡ trục trơn plain bearing ổ trượt trơn plain cylindrical boiler nồi hơi hình trụ trơn plain end đầu mút trơn plain fabric vải trơn plain fitting sự điều chỉnh trơn plain grinding machine máy mài tròn plain indexing table bàn tròn chia độ (máy phay) plain live axle trục trơn plain nipple ống nối trơn plain pipe coil dàn ống trơn plain pipe grid dàn ống trơn kiểu chấn song plain piping ống dẫn trơn plain reinforcement cốt thép trơn plain reinforcement cốt trơn plain reinforcement bar cốt thép trơn plain riser ống đứng trơn plain round bar cốt thép tròn trơn plain shank chuôi trơn plain tile ngói trơn plain tube ống trơn plain tubing ống dẫn trơn plain wall tank thùng trơn plain [smooth] pipe grid dàn ống trơn
    trơn tru

    Kinh tế

    tự nhiên

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    apparent , audible , big as life , broad , comprehensible , definite , distinct , evident , legible , lucid , manifest , open , open-and-shut * , palpable , patent , talking turkey , transparent , understandable , visible , abrupt , artless , blunt , candid , direct , forthright , frank , guileless , honest , impolite , ingenuous , outspoken , rude , sincere , average , common , commonplace , conventional , dull , homely , lowly , modest , ordinary , quotidian , routine , simple , traditional , usual , vanilla * , white-bread , workaday , austere , bare , bare bones * , clean , discreet , dry , muted , pure , restrained , severe , spartan , stark , stripped down , unvarnished , deformed , hard on the eyes , not beautiful , plain-featured , clear , clear-cut , crystal clear , noticeable , observable , obvious , pronounced , unmistakable , unassuming , unostentatious , unpretentious , bald , unadorned , absolute , perfect , sheer , unadulterated , undiluted , unmixed , full-strength , neat , unblended , cut-and-dried , formulaic , garden , garden-variety , indifferent , mediocre , run-of-the-mill , standard , stock , undistinguished , unexceptional , unremarkable , unattractive , uncomely , unlovely , all-out , arrant , complete , consummate , crashing , damned , dead , downright , flat , out-and-out , outright , thorough , thoroughgoing , total , unbounded , unequivocal , unlimited , unmitigated , unqualified , unrelieved , unreserved , conspicuous , even , explicit , frugal , ingenious , level , literal , mere , nondescript , perspicacious , plane , salient , smooth , unaffected , unalluring , undesigning , unembellished , unembroidered , unfigured , ungarnished , untrimmed , unvaried
    noun
    champaign , expanse , field , flat , flatland , grassland , heath , level , meadow , moor , moorland , open country , plateau , prairie , steppe , tundra , apparent , austere , average , bald , bare , basic , blunt , broad , camass , campagna , campaign , candid , clear , coarse , direct , distinct , downright , downs , even , evident , explicit , fair , frank , genuine , glaring , gross , guileless , homely , homemade , homespun , homey , honest , humble , ingenuous , legible , llano , manifest , mere , modest , nondescript , obvious , open , ordinary , outspoken , pampas , patent , peneplain , primitive , pure , savanna , simple , straight , straightforward , transparent , unadorned , unaffected , unassuming , unattractive , undisguised , unembellished , unmistakable , unvarnished , veldt

    Từ trái nghĩa

    adjective
    complex , complicated , hidden , intricate , obscured , unclear , vague , abstruse , ambiguous , incomprehensible , imperceptible , obscure , abnormal , difficult , extraordinary , uncommon , decorated , dressed-up , embellished , formal , ornate , attractive , beautiful , pretty , cryptic , elaborate , enigmatic , equivocal , indecipherable , indistinct , inexplicable , luxurious Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Plain »

    tác giả

    Đoàn Trung Nguyên, Black coffee, Admin, Alexi, ngoc hung, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Plain Là Gì