Plain - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- enPR: plān, IPA(ghi chú):/pleɪn/, [pl̥eɪn]
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -eɪn
- Từ đồng âm: plane
Danh từ
plain /ˈpleɪn/
- Đồng bằng.
Tính từ
plain /ˈpleɪn/
- Rõ ràng, rõ rệt. [as] plain as a pikestaff; as plain as daylight — rõ rành rành, rõ như ban ngày to make something plain to someone — làm cho ai hiểu rõ điều gì
- Đơn giản, dễ hiểu. plain words — lời lẽ đơn giản dễ hiểu plain style — văn giản dị
- Không viết bằng mật mã (điện tín... ).
- Giản dị, thường; đơn sơ. plain food — thức ăn giản dị (thường) a plain cook — một người đầu bếp thường (chỉ làm được những bữa ăn thường) plain living and high thingking — cuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng plain furniture — bàn ghế đơn sơ giản dị
- Mộc mạc, chất phác, ngay thẳng; thẳng thắn. a plain man — một người mộc mạc chất phác to be plain in one's criticism — thẳng thắn trong cách phê bình plain answer — câu trả lời thẳng thắn
- Trơn, một màu. a dress of plain material — một ái dài bằng vải trơn
- Xấu, thô (cô gái... ).
Phó từ
plain /ˈpleɪn/
- Rõ ràng. to speak (write) plain — nói (viết) rõ ràng
Nội động từ
plain nội động từ /ˈpleɪn/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) , (thơ ca) than khóc, than van.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪn
- Vần:Tiếng Anh/eɪn/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Nội động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Nghĩa Plain Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Plain - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Plain Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PLAIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"plain" Là Gì? Nghĩa Của Từ Plain Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Plain
-
"Plain" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'plain' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Plain Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Plain - Từ điển Số
-
Plain Nghĩa Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Plain Nghĩa Là Gì
-
Plain Là Gì - Nghĩa Của Từ Plain - Blog Của Thư
-
Plain Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Plain Nghĩa Là Gì | Đất Xuyên Việt