Plain - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Tính từ
    • 1.4 Phó từ
    • 1.5 Nội động từ
    • 1.6 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: Plain

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • enPR: plān, IPA(ghi chú):/pleɪn/, [pl̥eɪn]
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Vần: -eɪn
  • Từ đồng âm: plane

Danh từ

plain /ˈpleɪn/

  1. Đồng bằng.

Tính từ

plain /ˈpleɪn/

  1. Rõ ràng, rõ rệt. [as] plain as a pikestaff; as plain as daylight — rõ rành rành, rõ như ban ngày to make something plain to someone — làm cho ai hiểu rõ điều gì
  2. Đơn giản, dễ hiểu. plain words — lời lẽ đơn giản dễ hiểu plain style — văn giản dị
  3. Không viết bằng mật mã (điện tín... ).
  4. Giản dị, thường; đơn sơ. plain food — thức ăn giản dị (thường) a plain cook — một người đầu bếp thường (chỉ làm được những bữa ăn thường) plain living and high thingking — cuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng plain furniture — bàn ghế đơn sơ giản dị
  5. Mộc mạc, chất phác, ngay thẳng; thẳng thắn. a plain man — một người mộc mạc chất phác to be plain in one's criticism — thẳng thắn trong cách phê bình plain answer — câu trả lời thẳng thắn
  6. Trơn, một màu. a dress of plain material — một ái dài bằng vải trơn
  7. Xấu, thô (cô gái... ).

Phó từ

plain /ˈpleɪn/

  1. Rõ ràng. to speak (write) plain — nói (viết) rõ ràng

Nội động từ

plain nội động từ /ˈpleɪn/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) , (thơ ca) than khóc, than van.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=plain&oldid=2245649” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/eɪn
  • Vần:Tiếng Anh/eɪn/1 âm tiết
  • Từ đồng âm tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Nội động từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Phó từ tiếng Anh
  • Tính từ tiếng Anh
  • Động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục plain 51 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Nghĩa Plain Là Gì