Nghĩa Của Từ Resume - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ri´zju:m/
Thông dụng
Ngoại động từ
Lấy lại, chiếm lại, giành lại; hồi phục lại
to resume one's spirits lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm to resume a territory chiếm lại một lãnh thổBắt đầu lại, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng)
to resume work lại tiếp tục công việcDanh từ
Bản tóm tắt
Hồ sơ cá nhân
( Mỹ) lý lịch nghề nghiệp
Chuyên ngành
Toán & tin
tiếp tục lại
Kỹ thuật chung
nối tiếp
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
assume again , carry on , come back , continue , go on , go on with , keep on , keep up , occupy again , pick up , proceed , reassume , recapitulate , recommence , recoup , regain , reinstitute , reoccupy , reopen , repossess , restart , retake , return to , take back , take up , renew , re-claim , recapitulation , recoverTừ trái nghĩa
verb
finish , halt , stop Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Resume »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Kỹ thuật chung
tác giả
ㄨ•Mèø £ười•ㄨ , Đại ca, Admin, Luong Nguy Hien, Khách, Trang Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Résumé
-
Đồng Nghĩa Của Résumé - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Resume - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Với "resume" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Resume Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Resume - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Resumed - Từ đồng Nghĩa
-
RESUME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Resume
-
CV So Với Resume - Sự Khác Biệt Và định Nghĩa Là Gì - Reco
-
Từ điển Anh Việt "résumé" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'résumé' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Phân Biệt CV Và Resume - Hotcourses Vietnam
-
PHÂN BIỆT "CURRICULUM" VÀ "RESUMÉ"... - Học Tiếng Anh Online
-
Những điều Thú Vị Của 2 Từ “curriculum” Và “resumé” - IOE