Nghĩa Của Từ : Right-handed | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: right-handed Best translation match:
May be synonymous with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: right-handed Best translation match: | English | Vietnamese |
| right-handed | * tính từ - thuận tay phải - bên phải, bằng tay phải, hợp tay phải =a right-handed blow+ cú đấm tay phải =a right-handed tool+ dụng cụ làm hợp cho tay phải |
| English | English |
| right-handed; dextrorotary; dextrorotatory | rotating to the right |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Right-handed
-
Ý Nghĩa Của Right-handed Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Right-handed | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Right-handed Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Right-hander Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'right-handed' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
ARE RIGHT-HANDED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Right-handed - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Right-hand - Từ Điển Toán Học
-
Nghĩa Của Từ Right-handed Là Gì
-
Right-handed/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'right-handed' Trong Từ điển Lạc Việt