Right-handed | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
right-handed
adjective Add to word list Add to word list ● (of people) using the right hand more easily than the left, eg for writing thuận tay phải The majority of people are right-handed.(Bản dịch của right-handed từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của right-handed
right-handed All but one of the studied artists painted themselves as right-handed, so the mirror-image showed the brush being held to the left. Từ Cambridge English Corpus All but two of the patients and all of the volunteers were right-handed. Từ Cambridge English Corpus To his surprise he has discovered that although never before in his life had he tried to play tennis right-handed he plays quite well. Từ Cambridge English Corpus Because of left- and right-handed censoring, the estimates of persistent poverty will be biased. Từ Cambridge English Corpus A two-point right-handed difference scheme is used to determine the contact line position such that the contact angle has the desired value. Từ Cambridge English Corpus Subjects were right-handed and gave written informed consent prior to testing. Từ Cambridge English Corpus The data also indicated that right-handed control subjects might have poor tracking performances during non-dominant limb tracking in both the diagnostic and main therapy modes. Từ Cambridge English Corpus Together with we will consider the augmented space which consists of both the infinite right-handed words in and their finite subwords. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của right-handed
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 慣用右手(寫字做事)的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 惯用右手(写字做事)的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha diestro, diestro/ra [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha destro, destro/-tra, para a mão direita… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 右利きの, 右利(みぎき)きの, 右利(みぎ)き用(よう)の… Xem thêm sağ elini kullanan, sağlak… Xem thêm droitier/-ière, de droitier/-ière, de sa main droite… Xem thêm dretà… Xem thêm rechts… Xem thêm pravoruký… Xem thêm højrehåndet… Xem thêm tidak kidal… Xem thêm ถนัดขวา… Xem thêm praworęczny… Xem thêm högerhänt… Xem thêm mahir dengan tangan kanan… Xem thêm rechtshändig… Xem thêm høyrehendt, høyre, med høyre hånd… Xem thêm 오른손잡이의… Xem thêm той, хто є правшою… Xem thêm che usa la mano destra, destrimano, (che usa la mano destra)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của right-handed là gì? Xem định nghĩa của right-handed trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
right wing right-angled right-hand right-hand man right-handed right-winger righteous righteously righteousness {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add right-handed to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm right-handed vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Right-handed
-
Ý Nghĩa Của Right-handed Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Right-handed Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Right-hander Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'right-handed' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ : Right-handed | Vietnamese Translation
-
ARE RIGHT-HANDED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Right-handed - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Right-hand - Từ Điển Toán Học
-
Nghĩa Của Từ Right-handed Là Gì
-
Right-handed/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'right-handed' Trong Từ điển Lạc Việt