Right-hander Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "right-hander" thành Tiếng Việt
cú đấm phải, người thuận tay phải là các bản dịch hàng đầu của "right-hander" thành Tiếng Việt.
right-hander noun ngữ phápOne who is right-handed [..]
+ Thêm bản dịch Thêm right-handerTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cú đấm phải
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
người thuận tay phải
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " right-hander " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "right-hander" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Right-handed
-
Ý Nghĩa Của Right-handed Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Right-handed | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Right-handed Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'right-handed' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ : Right-handed | Vietnamese Translation
-
ARE RIGHT-HANDED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Right-handed - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Right-hand - Từ Điển Toán Học
-
Nghĩa Của Từ Right-handed Là Gì
-
Right-handed/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'right-handed' Trong Từ điển Lạc Việt