Nghĩa Của Từ : Searching | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: searching Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: searching Best translation match: | English | Vietnamese |
| searching | * danh từ - sự tìm kiếm, sự lục soát !searchings of heart - sự hối hận; sự lo sợ * tính từ - kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để, sâu sắc (sự khám xét, sự quan sát...) - xuyên vào, thấu vào, thấm thía =searching wind+ gió buốt thấu xương |
| English | Vietnamese |
| searching | cuộc tìm kiếm ; dò ; khám xét ; kiê ́ m tìm ; kiếm tìm ; lùng ; lục soát ; lục xét ; lục ; nghĩa là tìm ; nơi rất xa để tìm rồi ; nơi rất xa để tìm ; ti ̀ m kiê ́ ; ti ̀ m ; tiến hành xem xét ; trong ; truy lùng ; tìm cậu ; tìm kiếm không có ; tìm kiếm không ; tìm kiếm tần ; tìm kiếm ; tìm mà ; tìm ; tìm đi ; vai trò quyết định ; đang tìm kiếm ; đang tìm ; đi tìm ; |
| searching | cuộc tìm kiếm ; dò ; khám xét ; kiếm tìm ; lùng ; lục soát ; lục xét ; lục ; nghĩa là tìm ; nơi rất xa để tìm ; ti ̀ m kiê ́ ; ti ̀ m ; tiến hành xem xét ; tra ; trong ; truy lùng ; tìm cậu ; tìm kiếm không có ; tìm kiếm không ; tìm kiếm tần ; tìm kiếm ; tìm mà ; tìm ; tìm đi ; vai trò quyết định ; đang tìm kiếm ; đang tìm ; đi tìm ; |
| English | English |
| searching; inquisitory; probing | diligent and thorough in inquiry or investigation |
| searching; trenchant | having keenness and forcefulness and penetration in thought, expression, or intellect |
| English | Vietnamese |
| search-party | * danh từ - đoàn người đi tìm, đoàn người đi khám |
| search-warrant | * danh từ - giấy phép khám nhà |
| searching | * danh từ - sự tìm kiếm, sự lục soát !searchings of heart - sự hối hận; sự lo sợ * tính từ - kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để, sâu sắc (sự khám xét, sự quan sát...) - xuyên vào, thấu vào, thấm thía =searching wind+ gió buốt thấu xương |
| area search | - (Tech) tìm khu vực (d) |
| associative search | - (Tech) tìm liên kết |
| automatic search jammer | - (Tech) máy phá rối tìm tự động |
| automatic search | - (Tech) tìm tự động |
| backward search | - (Tech) tìm ngược |
| block search | - (Tech) tìm khối |
| conjunctive search | - (Tech) tìm kiếm hội |
| exhaustive search | - (Tech) sự tìm tường tận |
| forward search | - (Tech) tìm phía trước |
| full-text searching | - (Tech) tìm trên trọn bản văn |
| job search | - (Econ) Tìm kiếm việc làm. + Là quá trình thu thập thông tin về những cơ hội việc làm và mức lương của mỗi cơ hội cơ hội việc làm đó trong thị trường lao động. |
| job search channels | - (Econ) Các kênh tìm việc. + Các phương pháp tìm việc hoặc nhận việc làm được phân loại thành chính quy và không chính quy. |
| search costs | - (Econ) Chi phí tìm kiếm (việc làm). + Xem JOB SEARCH. |
| search unemployment | - (Econ) Thất nghiệp do tìm kiếm việc làm. + Xem JOB SEARCH. |
| heart-searching | * danh từ - sự cân nhắc chín chắn |
| house-search | * danh từ - cuộc lục soát một căn nhà để tìm kiếm cái gì; cuộc khám nhà |
| soul-searching | * danh từ - sự tự vấn lương tâm (sự kiểm tra sâu sắc lương tâm và tinh thần của mình) |
| strip-search | * ngoại động từ - buộc phải cởi hết quần áo ra để khám xét = He was strip-searched by the jailer+Viên cai ngục buộc ông ta phải cởi hết quần áo ra để khám xét |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Searching
-
Searching | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
SEARCHING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Search | Vietnamese Translation
-
SEARCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Searching«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Search - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Searching Là Gì
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Search Trong Câu Tiếng Anh
-
Search - Wiktionary Tiếng Việt
-
SEARCHING FOR YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'search' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Soul-searching - Ebook Y Học - Y Khoa