Searching«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "searching" thành Tiếng Việt
kỹ lưỡng, sâu sắc, sự lục soát là các bản dịch hàng đầu của "searching" thành Tiếng Việt.
searching adjective noun verb ngữ phápPresent participle of search. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm searchingTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
kỹ lưỡng
Every room was searched thoroughly.
Tất cả các phòng đều bị kiểm tra kỹ lưỡng.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sâu sắc
adjectiveYou can expect him to ask pointed, searching questions.
Các em có thể trông mong ông đặt ra những câu hỏi thẳng thắn, sâu sắc.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sự lục soát
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tìm kiếm
- thấm thía
- thấu vào
- thấu đáo
- triệt để
- xuyên vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " searching " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "searching" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Searching
-
Searching | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
SEARCHING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Search | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Searching | Vietnamese Translation
-
SEARCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Search - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Searching Là Gì
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Search Trong Câu Tiếng Anh
-
Search - Wiktionary Tiếng Việt
-
SEARCHING FOR YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'search' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Soul-searching - Ebook Y Học - Y Khoa