Nghĩa Của Từ : Sneaked | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: sneaked Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: sneaked Probably related with: | English | Vietnamese |
| sneaked | lẻn ; trốn ; |
| sneaked | lẻn ; trốn ; |
| English | Vietnamese |
| sneak preview | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự chiếu thử một bộ phim (để lấy ý kiến của một số người trước khi đem chiếu rộng rãi) |
| sneak-thief | * danh từ - kẻ cắp vặt (lấy đồ vật để gần cửa sổ, cửa ra vào), kẻ đánh cắp lén |
| sneaking | * tính từ - vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén =to have a sneaking fondness for somebody+ thầm mến ai |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Sneak Tính Từ
-
Sneaking - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Sneak - Từ điển Anh - Việt
-
Sneak - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Sneak Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Sneak | Vietnamese Translation
-
SNEAK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Sneaking Là Gì, Nghĩa Của Từ Sneaking | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Sneak Là Gì ? (Từ Điển Anh (Từ Điển Anh
-
Sneaking Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sneak - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
'sneak' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Sneak In/Into Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Sneak In/Into Trong Câu Tiếng ...
-
Tra Từ Sneaking - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
SNEAK Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex