Ý Nghĩa Của Sneak Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của sneak trong tiếng Anh sneakverb uk /sniːk/ us /sniːk/ sneaked or US also snuck | sneaked or US also snuck

sneak verb (MOVE SECRETLY)

Add to word list Add to word list C2 [ I or T, usually + adv/prep ] to go somewhere secretly, or to take someone or something somewhere secretly: sneak in I managed to sneak in through the back door while she wasn't looking.sneak someone in Jan doesn't have a ticket but I thought we might sneak her in.sneak up on I thought I'd sneak up on him (= move close to him without him seeing) and give him a surprise. Hiding and disguising
  • be holed up idiom
  • booby trap
  • camo
  • camouflage
  • camouflaged
  • cloak
  • drown
  • fig leaf
  • hit the deck idiom
  • hole up (somewhere) phrasal verb
  • illusion
  • illusionistically
  • illusively
  • secrete
  • shroud
  • shut someone/something out phrasal verb
  • sidle
  • skulk
  • smokescreen
  • stash
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Moving to avoid being seen

sneak verb (TELL SECRETLY)

[ I ] UK slang disapproving to secretly tell someone in authority, especially a teacher, that someone else has done something bad, often in order to cause trouble: sneak on She was always sneaking on other kids in the class. Từ đồng nghĩa snitch (TELL SECRETLY) Revealing secrets & becoming known
  • anti-secrecy
  • backchannel
  • bare
  • bare your heart/soul idiom
  • be the talk of somewhere idiom
  • blow someone's cover idiom
  • blow/take the lid off something idiom
  • divulge
  • kiss
  • pour something out phrasal verb
  • public
  • put the word out idiom
  • rat
  • rat on someone/something phrasal verb
  • snitch
  • split
  • squeal
  • state's evidence
  • surface
  • telltale
Xem thêm kết quả »

sneak verb (LOOK)

sneak a look/glance at someone/something C2 to look at someone or something quickly and secretly: I noticed him sneak a look at what I was writing. Xem thêm sneaknoun [ C ] uk /sniːk/ us /sniːk/

sneak noun [C] (PERSON)

UK informal disapproving a person who tells people in authority when someone else does something bad: You told Mrs Cooper that it was me who tipped the paint over, didn't you - you nasty little sneak! Các từ đồng nghĩa fink US old-fashioned informal snitch informal disapproving People who reveal secrets & tell tales
  • big mouth
  • blabbermouth
  • dobber
  • fink
  • grass
  • informer
  • nark
  • rat
  • rumour-monger
  • scandalmonger
  • scaremonger
  • snitch
  • source
  • stool pigeon
  • supergrass
  • tattletale
  • telltale
  • whistleblower

sneak noun [C] (SHOE)

US informal a type of light, comfortable shoe that is suitable for playing sports in: I like to wear plain white leather sneaks. an old pair of sneaks Từ đồng nghĩa sneaker   kyoshino/iStock/Getty Images Plus/GettyImages
  • These high-tops are my favorite sneaks.
  • Everybody needs a pair of classic canvas sneaks.
  • The quarterback donated a pair of his sneaks to the museum.
Shoes
  • ankle boot
  • ballerina
  • ballet flat
  • ballet shoe
  • Birkenstock
  • gym shoe
  • high heels
  • high-heeled
  • high-top
  • hiking boot
  • rubber boot
  • running shoe
  • sandal
  • shoehorn
  • shoelace
  • walking boot
  • wedge
  • wedgie
  • wellie
  • wellington
Xem thêm kết quả »

sneak noun [C] (AMERICAN FOOTBALL)

in American football, a play (= period of action) in which the quarterback dives or runs a short distance forward with the ball while the offensive line tries to push the defensive linemen back from the line of scrimmage (= the line on which the ball is positioned at the beginning of a period of action): They ran a sneak and picked up three yards for a first down. American football
  • attempt
  • audibilize
  • back judge
  • blitz
  • blocker
  • bootleg
  • flanker
  • flare
  • flea-flicker
  • formation
  • forward pass
  • forward progress
  • placekicker
  • play clock
  • point after
  • pulling blocker
  • pump-fake
  • punt
  • quarterback
  • turnover
Xem thêm kết quả » sneakadjective [ before noun ] uk /sniːk/ us /sniːk/ done secretly: The unit launched a sneak attack under cover of night. An investigation was launched into how the paparazzi were able to get sneak photographs of the princess. Hiding and disguising
  • be holed up idiom
  • booby trap
  • camo
  • camouflage
  • camouflaged
  • cloak
  • drown
  • fig leaf
  • hit the deck idiom
  • hole up (somewhere) phrasal verb
  • illusion
  • illusionistically
  • illusively
  • secrete
  • shroud
  • shut someone/something out phrasal verb
  • sidle
  • skulk
  • smokescreen
  • stash
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của sneak từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

sneak | Từ điển Anh Mỹ

sneakverb [ always + adv/prep ] us /snik/ past tense and past participle sneaked or snuck us/snʌk/ Add to word list Add to word list to go or do something secretly, or take someone or something somewhere secretly: [ I always + adv/prep ] He sneaked out of the house, going out through the back way. [ T ] I sneaked a look at my watch. [ T ] Make sure you sneak a little bit of protein into your snacks. [ I always + adv/prep ] He snuck out of the budget meeting and went back to the lab.

Cụm động từ

sneak up (on someone) (Định nghĩa của sneak từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của sneak là gì?

Bản dịch của sneak

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 偷偷移動, 偷偷地走,潛行, 偷帶,偷拿… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 偷偷移动, 偷偷地走,潜行, 偷带,偷拿… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ir sigilosamente, chivarse, chivato… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ir às escondidas, mover-se silenciosamente, levar escondido/-da… Xem thêm trong tiếng Việt trốn, lén, ăn trộm… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý हळूच शिरणे, घुसणे, गुपचूप कुठेतरी जाणे किंवा काहीतरी गुप्तपणे कुठेतरी घेऊन जाणे… Xem thêm こそこそする, こっそり出かける(入る), こっそり動(うご)く… Xem thêm ispiyoncu, gammaz, muhbir… Xem thêm se déplacer furtivement, se faufiler, amener en cachette… Xem thêm anar d’amagat… Xem thêm sluipen, gappen, gluiperd… Xem thêm எங்காவது இரகசியமாகச் செல்வது அல்லது யாரையாவது அல்லது எதையாவது இரகசியமாக எங்காவது அழைத்துச் செல்வது… Xem thêm छिपकर या आँख बचा कर जाना या किसी व्यक्ति या वस्तु को ले जाना… Xem thêm છાનામાના, લપાતાં-છુપાતાં ઘૂસી જવું… Xem thêm snige, liste, sladrehank… Xem thêm smyga, smussla, skvallerbytta… Xem thêm menyelinap, mengambil senyap-senyap, penipu… Xem thêm sich schleichen, heimlich nehmen, die Petze… Xem thêm snike seg, lure med seg, snike… Xem thêm چوروں کی طرح نکل جانا, بھاگ جانا, چھپ چھپاکر چلے جانا… Xem thêm підкрадатися, поцупити, украсти… Xem thêm ఎక్కడికైనా రహస్యంగా వెళ్ళు లేదా ఎవరినైనా లేదా దేనినైనా రహస్యంగా ఎక్కడికైనా తీసుకువెళ్ళు… Xem thêm অলক্ষ্যে চুপিসারে ঢোকা বা বেরোনো… Xem thêm (v)plížit se, tajně vzít, donašeč… Xem thêm menyelinap, mengambil diam-diam, pengadu… Xem thêm ทำลับ ๆ ล่อ ๆ, แอบพาไป, คนไม่น่าไว้ใจ… Xem thêm skarżypyta, dostawać się chyłkiem, zakradać się… Xem thêm 살금살금 몰래 가다… Xem thêm entrare/uscire senza far rumore, strisciare, andare furtivamente… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

snatcher snatching snazzily snazzy sneak sneak a look/glance at someone/something phrase sneak peek sneak preview sneak up (on someone) phrasal verb {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của sneak

  • sneak peek
  • sneak preview
  • quarterback sneak
  • sneak up (on someone) phrasal verb
  • sneak a look/glance at someone/something phrase
Xem tất cả các định nghĩa
  • sneak up (on someone) phrasal verb
Xem tất cả các định nghĩa của cụm danh từ
  • sneak a look/glance at someone/something phrase

Từ của Ngày

jigsaw puzzle

UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/

a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Verb 
      • sneak (MOVE SECRETLY)
      • sneak (TELL SECRETLY)
      • sneak (LOOK)
      • sneak a look/glance at someone/something
    • Noun 
      • sneak (PERSON)
      • sneak (SHOE)
      • sneak (AMERICAN FOOTBALL)
    Adjective
  • Tiếng Mỹ   Verb
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add sneak to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm sneak vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Sneak Tính Từ