Nghĩa Của Từ : Sneaker | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: sneaker Best translation match:
English Vietnamese
sneaker * danh từ - người lén lút vụng trộm - (số nhiều) giày đi êm (để đánh quần vợt...)
Probably related with:
English Vietnamese
sneaker giày thể thao ;
sneaker giày thể thao ;
May be synonymous with:
English English
sneaker; gym shoe; tennis shoe a canvas shoe with a pliable rubber sole
sneaker; canary; fink; sneak; snitch; snitcher; stool pigeon; stoolie; stoolpigeon someone acting as an informer or decoy for the police
May related with:
English Vietnamese
sneakers * danh từ & số nhiều - giày để chơi quần vợt
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Nghĩa Từ Sneakers