Sneakers | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
sneakers
noun plural Add to word list Add to word list ● soft shoes with soles made of rubber, rope etc giầy để chơi quần vợt He was wearing blue jeans and sneakers.(Bản dịch của sneakers từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
C1Bản dịch của sneakers
trong tiếng Tây Ban Nha zapatillas… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha sapatilhas… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian baskets, tennis… Xem thêm keten ayakkabı… Xem thêm sneakers, tennisschoenen… Xem thêm tenisky… Xem thêm gummisko, kondisko… Xem thêm sepatu karet… Xem thêm รองเท้าผ้าใบส้นยาง… Xem thêm tenisówki… Xem thêm gymnastikskor… Xem thêm kasut snikers… Xem thêm leichte Segeltuchschuhe (pl.)… Xem thêm jogge-/tøysko… Xem thêm кеди, тенісні туфлі… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của sneakers là gì? Xem định nghĩa của sneakers trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
snare snarl snatch sneak sneakers sneakiness sneaking sneaky sneer {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun plural
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sneakers to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sneakers vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa Từ Sneakers
-
SNEAKER | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Sneaker - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Sneakers - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Sneaker | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ : Sneakers | Vietnamese Translation
-
Sneaker Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sneaker Là Gì? Những ý Nghĩa Của Sneaker - VietAds
-
Nghĩa Của Từ : Sneaker Tiếng Anh Là Gì ? Phân Biệt Các Loại ...
-
Sneaker Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Sneakers - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Sneaker - Ebook Y Học - Y Khoa
-
SNEAKER Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sneaker Là Gì, Nghĩa Của Từ Sneaker | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Sneaker Là Gì
-
Sneaker Là Gì? Những ý Nghĩa Của Sneaker
-
Sneaker – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đồng Nghĩa Của Sneakers
-
Sneakers Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "shoe" - Là Gì? - Vtudien