Nghĩa Của Từ Sniff - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/snif/
Thông dụng
Danh từ
Sự ngửi, sự khụt khịt; tiếng khụt khịt (khi đánh hơi..)
Sự hít (không khí..); tiếng hít vào
to get a sniff of fresh air hít không khí trong lành to take a sniff at a rose ngửi một bông hồngLượng hít vào
Nội động từ
Khụt khịt; ngửi, hít vào
to sniff at a flower ngửi hoa to sniff up fresh air hít không khí mát mẻ to sniff at someone's calves hít bắp chân ai (chó)Hít, ngửi ngửi, khụt khịt, khịt khịt (tỏ vẻ không thích, khó chịu, khinh bỉ...)
to sniff at a dish ngửi ngửi một món ăn (tỏ vẻ không thích)Sụt sịt (vì tủi thân)
'nobody understand me' he sniffed
'chẳng ai hiểu tôi' nó sụt sịt
Ngoại động từ
Ngửi; hít hít; đánh hơi
to sniff danger in someone's manner đánh hơi thấy có sự nguy hiểm trong thái độ của ai to sniff the sea-air hít mạnh không khí biểnHít mạnh cái gì qua mũi
to sniff snuff hít thuốc lá(thông tục) hít (một chất ma túy nguy hiểm) qua mũi
to sniff glue hít khói keoNói (cái gì) một cách tủi thân; than vãn
sniff at somethingXem thường; phớt lờ, tỏ ý khinh bỉ
sniff something out phát hiện ra ai, tìm thấy aiCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
detect , inhale , inspire , nose , scent , smell , snift , snuff , snuffle , whiff , breath , smell.--n. snuff , sniffle , snoopTừ trái nghĩa
verb
hold nose Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Sniff »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Sniff Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Sniff Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"sniff" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sniff Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Sniff - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sniff Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sniff
-
SNIFF - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Sniff Là Gì
-
Sniff Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Sniff Nghĩa Là Gì?
-
Sniff Tiếng Anh Là Gì?
-
Sniff Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
"Sniff Around" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"Sniff Out" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
'sniff' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt