Nghĩa Của Từ Specific - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/spĭ-sĭf'ĭk/
Thông dụng
Tính từ
Rành mạch, rõ ràng; cụ thể
for no specific reason không có lý do gì rõ ràngĐặc trưng, riêng biệt
a style specific to that school of painters một phong cách đặc trưng cho trường phái hoạ sĩ ấy the specific name of a plant (sinh vật học) tên riêng biệt của một câyTheo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan)
(vật lý) riêng
specific weight (gravity) trọng lượng riêng, tỷ trọngDanh từ
(y học) thuốc đặc hiệu
Cái riêng; chi tiết
moving from the general to the specific chuyển từ cái chung đến cái riêngChuyên ngành
Cơ - Điện tử
(adj) đặc trưng, riêng, đặcthù
Toán & tin
đặc điểm, đặc trưng, đặc thù
Xây dựng
rành mạch
Kỹ thuật chung
đặc thù
đặc trưng
Application Specific Functional Blocks (ASFB) các khối chức năng đặc trưng ứng dụng Application Specific Switches (ASS) các chuyển mạch đặc trưng ứng dụng country-specific đặc trưng quốc gia Domain Specific Part (DSP) phần đặc trưng miền Frame Relay Service Specific Convergence Layer (FRSSCS) Lớp hội tụ đặc trưng dịch vụ của Frame Relay Optional Network Specific Digit (ONSD) con số đặc trưng cho mạng tùy chọn Physical Media Specific (PMS) đặc trưng môi trường vật lý specific loading sự mang tải đặc trưng Specific Management Functions Areas (SMFA) các vùng chức năng quản lý đặc trưng Specific Management Information Service Element (SMISE) môi trường dịch vụ thông tin quản lý đặc trưng specific pressure áp lực đặc trưng specific resistance điện trở đặc trưng specific symbol biểu tượng đặc trưng Subschema Specific Area (SSA) vùng đặc trưng sơ đồ phụ Telecoms Application Specific Kernel (TASK) cốt lõi đặc trưng của ứng dụng viễn thông User Specific Channel (USC) kênh đặc trưng người dùngriêng
apparent specific weight trọng lượng riêng biểu kiến bulk specific gravity khối lượng riêng constant-volume specific heat nhiệt dung riêng đẳng tích Data Specific Entry (DSE) đầu vào riêng cho dữ liệu DSA Specific Entry (DSE) đầu vào riêng cho DSA electron specific charge điện tích riêng của electron electronic specific heat nhiệt dung riêng điện tử electronic specific heat nhiệt dung riêng electron lattice specific heat nhiệt dung riêng mạng Manufacturer Specific Information (MSI) thông tin riêng của nhà sản xuất mean specific heat nhiệt dung riêng trung bình molar specific heat nhiệt dung riêng phân tử gam ratio of specific heats tỷ số các nhiệt dung riêng resistivity specific điện trở suất riêng resistivity, specific điện trở suất riêng saturation specific humidity độ ẩm riêng bão hòa specific absorption độ hút thu riêng specific acoustic compliance âm thuận riêng specific acoustic impedance trở kháng âm thanh riêng specific acoustic susceptance điện nạp âm thanh riêng specific activity hoạt tính riêng specific activity độ phóng xạ riêng specific address địa chỉ riêng specific address địa chỉ riêng biệt specific adhesion độ dính riêng specific attenuation độ suy giảm riêng specific authority quyền riêng specific capacitance điện dung riêng specific capacity công suất riêng specific capacity dung lượng riêng specific capacity nhiệt dung riêng specific capacity sản lượng riêng specific capacity of a well dung lượng riêng của một giếng specific charge điện tích riêng specific code mã riêng specific coding sự mã hóa riêng specific conductance độ dẫn điện riêng specific conductance độ dẫn riêng specific cooling surface mặt làm nguội riêng specific cryptosystem hệ mật mã riêng specific deformation biến dạng riêng specific density khối lượng riêng tỷ trọng specific density trọng lượng riêng specific density tỷ trọng riêng specific detectivity khả năng tách sóng riêng specific discharge lưu lượng riêng vận chuyển specific dispersion độ phân tán riêng specific emission độ phát xạ riêng specific energy năng lượng riêng specific energy năng lượng riêng (theo khối lượng) specific enthalpy entanpy riêng specific enthalpy entapy riêng specific entropy entropy riêng specific field strength trường riêng biệt specific flow output lưu lượng riêng specific fuel consumption (SFC) mức tiêu hao nhiên liệu riêng specific gauge trạm đo riêng specific Gibbs function hàm Gibbs riêng specific gravity khối lượng riêng tương đối specific gravity hydrometer dụng cụ đo trọng lượng riêng specific gravity or specific weight trọng lượng riêng specific gravity, specific weight trọng lượng riêng specific gravity, specific weight tỷ trọng riêng specific hardening heat nhiệt làm cứng riêng specific heat nhiệt dung riêng specific heat nhiệt rung riêng specific heat at constant pressure nhiệt rung riêng đẳng cấp specific heat at constant volume nhiệt rung riêng đẳng tích specific heat capacity nhiệt dung riêng specific heat load tải nhiệt riêng specific heat of air nhiệt dung riêng của không khí specific heat of ice nhiệt dung riêng của (nước) đá specific heat of ice nhiệt dung riêng của nước đá specific heat output đầu ra nhiệt dung riêng specific heat transfer sự truyền nhiệt riêng specific heat value giá trị nhiệt dung riêng specific Helmholtz function hàm Helmholtz riêng specific humidity độ ẩm riêng specific humidity độ ẩm riêng, tỷ thấp specific inductive capacity dung lượng cảm ứng riêng specific inductive capacity lượng cảm ứng riêng specific information density mật độ thông tin riêng specific internal energy nội năng riêng specific ionization độ iôn hóa riêng specific latent heat ẩn nhiệt riêng specific layout structure kết cấu xếp đặt riêng specific loading tải riêng (ở máy điện) specific loss sự hao hụt riêng (phần) specific loudness âm lượng riêng specific mode chế độ riêng specific mode nhịp riêng specific output of light sources công suất riêng của nguồn sáng specific poll sự hỏi vòng riêng specific power consumption sự tiêu thụ năng lượng riêng specific power consumption tiêu thụ năng lượng riêng specific pressure áp lực riêng specific pressure áp lực riêng, tỷ áp specific pressure áp suất riêng specific refrigerating effect năng suất lạnh riêng specific reluctance từ trở riêng specific repetition rate tốc độ lặp riêng specific resistance điện trở riêng specific resistance điện trở riêng (tên cũ) specific resistivity điện trở suất riêng specific rotation quay riêng specific rotation sự quay riêng specific routine thủ tục riêng specific sensitivity độ nhạy riêng specific shortening độ co riêng (kích thước đúc) specific solid discharge lưu lượng riêng chất rắn specific speed vận tốc riêng specific stiffness độ cứng vững riêng specific surface area diện tích bề mặt riêng specific task nhiệm vụ riêng specific term thuật ngữ riêng specific viscosity độ nhớt riêng specific volume khối lượng riêng specific weight tỉ trọng, trọng lượng riêng specific yield lưu lượng riêngKinh tế
cái riêng
chính xác
chuyên biệt
specific allotment sự phân phối (ngân sách) chuyên biệt specific license giấy cho phép chuyên biệt specific policy đơn bảo hiểm chuyên biệtcụ thể
đặc trưng
đặc thù
đúng
riêng biệt
specific cycle chu kỳ đặc thù, riêng biệt specific order đơn đặt hàng riêng biệtrõ ràng
xác định
specific amount tổng số xác định specific gravity testa thiết bị xác định nhanh tỷ trọng specific policy đơn bảo hiểm xác định tên tàuCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
bull’s eye , categorical , characteristic , clean-cut , clear-cut , cut fine , dead on , definite , definitive , different , distinct , downright , drawn fine , especial , exact , explicit , express , flat out * , hit nail on head , individual , limited , on target , outright , peculiar , precise , reserved , restricted , right on , set , sole , special , specialized , straight-out , unambiguous , unequivocal , unique , clear , decided , positive , particular , concrete , detailed , distinctive , specifiedTừ trái nghĩa
adjective
general , indefinite , uncertain , vague Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Specific »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, ThayBoi, Trang , Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Specific
-
SPECIFIC | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Specific | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
SPECIFIC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Specific Là Gì ? Giải đáp Nghĩa Của Từ "specific" Chi Tiết - Thiệp Nhân Ái
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'specific' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 14 Dịch Nghĩa Của Từ Specific
-
Nghĩa Của Từ : Specific | Vietnamese Translation
-
Specific
-
Phép Tịnh Tiến Specific Thành Tiếng Việt - Glosbe
-
Specific - Wiktionary Tiếng Việt
-
Specific Là Gì ? Giải đáp Nghĩa Của Từ “specific” Chi Tiết
-
Specific Region - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Specific Name Là Gì