Nghĩa Của Từ : Specific | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: specific Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: specific Best translation match: | English | Vietnamese |
| specific | * tính từ - dứt khoát, rành mạch, rõ ràng =a specific statement+ lời tuyên bố dứt khoát =for no specific reason+ không có lý do gì rõ ràng - (thuộc) loài =the specific name of a plant+ (sinh vật học) tên loài của một cây - đặc trưng, riêng biệt =a style specific to that school of painters+ một phong cách đặc trưng cho trường phái hoạ sĩ ấy - theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan) - (vật lý) riêng =specific weight (gravity)+ trọng lượng riêng, tỷ trọng * danh từ - (y học) thuốc đặc trị |
| English | Vietnamese |
| specific | biểu diễn nhất định ; chi tiết cụ thể ; chi tiết ; chuyên ; chính xác ; các vấn đề đặc biệt ; cụ thế hơn ; cụ thế ; cụ thể mà ; cụ thể nào ; cụ thể nào đó ; cụ thể ; dứt khoát việc này ; dứt khoát việc ; dứt khoát ; giải thích lằng nhằng ; khoảng ; một số ; nhất định ; nhỏ tiếng một chút ; nào đặc biệt ; nói cụ ; nói rõ ra ; nói rõ ; riêng biệt ; rõ ra ; rõ ràng ; rõ ; tiết ; tiết đến ; xác định ; đặc biệt nào ; đặc biệt nào đó ; đặc biệt riêng ; đặc biệt ; đặc trưng của ; đặc trưng nào ; đặc trưng nào đó ; đặc trưng ; đặc trị nào ; đặc trị ; đặc ; đối ; |
| specific | biểu diễn nhất định ; chi tiết cụ thể ; chi tiết ; cho tôi biết cụ thể ; chuyên ; chính xác ; các vấn đề đặc biệt ; cụ thế hơn ; cụ thế ; cụ thể mà ; cụ thể nào ; cụ thể nào đó ; cụ thể ; cụ ; dứt khoát việc này ; dứt khoát việc ; dứt khoát ; giải thích lằng nhằng ; khoảng ; kỹ ; một số ; nhất định ; nhỏ tiếng một chút ; nào đặc biệt ; nói cụ ; nói rõ ra ; nói rõ ; riêng biệt ; riêng ; rõ ra ; rõ ràng ; rõ ; tiết ; tiết đến ; xác định ; đă ; đặc biệt nào ; đặc biệt nào đó ; đặc biệt riêng ; đặc biệt ; đặc trưng của ; đặc trưng nào ; đặc trưng nào đó ; đặc trưng ; đặc trị nào ; đặc trị ; đặc ; đối ; |
| English | English |
| specific; particular | a fact about some part (as opposed to general) |
| English | Vietnamese |
| specific | * tính từ - dứt khoát, rành mạch, rõ ràng =a specific statement+ lời tuyên bố dứt khoát =for no specific reason+ không có lý do gì rõ ràng - (thuộc) loài =the specific name of a plant+ (sinh vật học) tên loài của một cây - đặc trưng, riêng biệt =a style specific to that school of painters+ một phong cách đặc trưng cho trường phái hoạ sĩ ấy - theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan) - (vật lý) riêng =specific weight (gravity)+ trọng lượng riêng, tỷ trọng * danh từ - (y học) thuốc đặc trị |
| specifically | * phó từ - chính xác, rõ rệt - đặc trưng, riêng biệt |
| specification | * danh từ - sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định rõ - (kỹ thuật) (số nhiều) đặc điểm kỹ thuật, chi tiết kỹ thuật - (pháp lý) bản ghi chi tiết kỹ thuật một phát minh mới (máy...) |
| specificity | * danh từ - đặc trưng, nét riêng biệt |
| specificness | * danh từ - đặc trưng, nét riêng biệt |
| firm-specific human capital | - (Econ) Vốn nhân lực đặc thù đối với hãng. |
| non-specific | * tính từ - không rõ ràng |
| specific gravity | * danh từ - trọng lượng riêng, tỷ trọng |
| specifity | - tính chất chuyên môn; tính đặc hiệu |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Specific
-
Nghĩa Của Từ Specific - Từ điển Anh - Việt
-
SPECIFIC | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Specific | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
SPECIFIC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Specific Là Gì ? Giải đáp Nghĩa Của Từ "specific" Chi Tiết - Thiệp Nhân Ái
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'specific' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 14 Dịch Nghĩa Của Từ Specific
-
Specific
-
Phép Tịnh Tiến Specific Thành Tiếng Việt - Glosbe
-
Specific - Wiktionary Tiếng Việt
-
Specific Là Gì ? Giải đáp Nghĩa Của Từ “specific” Chi Tiết
-
Specific Region - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Specific Name Là Gì