Specific - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
specific
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Tính từ
- 1.3 Danh từ
- 1.3.1 Đồng nghĩa
- 1.4 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /spɪ.ˈsɪ.fɪk/
| [spɪ.ˈsɪ.fɪk] |
Tính từ
specific(so sánh hơn more specific, so sánh nhất most specific)
- Dứt khoát, rành mạch, rõ ràng, cụ thể. a specific statement — lời tuyên bố dứt khoát for no specific reason — không có lý do gì rõ ràng
- (Thuộc) loài. the specific name of a plant — (sinh vật học) tên loài của một cây
- Đặc trưng, riêng biệt. a style specific to that school of painters — một phong cách đặc trưng cho trường phái hoạ sĩ ấy
- Theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan).
- (Vật lý học) Riêng. specific weight (gravity) — trọng lượng riêng, tỷ trọng
Danh từ
specific (số nhiều specifics)
- (Số nhiều) Chi tiết.
- (Y học) Thuốc đặc trị.
Đồng nghĩa
chi tiết- details
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “specific”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Specific
-
Nghĩa Của Từ Specific - Từ điển Anh - Việt
-
SPECIFIC | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Specific | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
SPECIFIC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Specific Là Gì ? Giải đáp Nghĩa Của Từ "specific" Chi Tiết - Thiệp Nhân Ái
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'specific' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 14 Dịch Nghĩa Của Từ Specific
-
Nghĩa Của Từ : Specific | Vietnamese Translation
-
Specific
-
Phép Tịnh Tiến Specific Thành Tiếng Việt - Glosbe
-
Specific Là Gì ? Giải đáp Nghĩa Của Từ “specific” Chi Tiết
-
Specific Region - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Specific Name Là Gì