Nghĩa Của Từ Swindle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/swindl/
Thông dụng
Danh từ
Sự lừa đảo, sự bịp bợm; người lừa đảo, người bịp bợm
Sự giả mạo; vật giả, người giả
Nội động từ
Lừa đảo, bịp bợm, lừa gạt (nhất là trong giao dịch kinh doanh)
Ngoại động từ
Lừa đảo, bịp bợm, lừa gạt (nhất là trong giao dịch kinh doanh)
to swindle an insurance company lừa đảo một công ty bảo hiểmLừa; lấy (tiền..) bằng hành động gian lận
to swindle money out of somebody lừa tiền của aiHình Thái Từ
- Ved : Swindled
- Ving: Swindling
Chuyên ngành
Kinh tế
bịp bợm
sự lừa đảo
sự lừa đảo bịp bợm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
blackmail , cheat , con , crooked deal , deceit , deception , dirty pool * , double cross , double-dealing * , extortion , fake , fast one , fast shuffle , frame-up , fraud , hoax , hustle , imposition , imposture , knavery , racket * , rip-off * , scam , sell , shady deal , shakedown , sham , sharp practice , shell game * , sting , trick , trickery , victimization , defalcation , embezzlement , peculation , schemeverb
bamboozle , beat * , bilk , clip * , con * , cozen , deceive , defraud , diddle * , do * , dupe , extort , fleece * , flimflam * , fool , frame * , fudge * , gouge * , gull * , hoodwink , overcharge , pluck , pull a fast one , put one over on , rip off * , rook , run a game on , sandbag , scam , sell a bill of goods , set up , shaft , stiff * , sting * , sucker , take for a ride , take to the cleaners , trick , trim * , victimize , gull , mulct , blackmail , bunco , cheat , con , con game , embezzle , fake , flimflam , fraud , gip , gyp , hustle , shakedown , sham , shell game , skin game , spoof , stealTừ trái nghĩa
noun
benevolence , donation , giftverb
donate , give Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Swindle »Từ điển: Thông dụng | Kinh tế
tác giả
Admin, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ điển Lừa đảo Trong Tiếng Anh
-
LỪA ĐẢO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Lừa đảo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Cheat, Swindle, Scam
-
Fraud | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Lừa đảo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LỪA ĐẢO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Lừa Đảo Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"lừa đảo" Là Gì? Nghĩa Của Từ Lừa đảo Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
'kẻ Lừa đảo': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Top 9+ Lừa đảo Trong Tiếng Anh Xem Nhiều Nhất
-
'lừa đảo' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Fraud | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"kẻ Lừa đảo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 20 Lừa đảo Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Từ điển Tiếng Việt - Lừa đảo Là Gì?