Nghĩa Của Từ Trot - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /trɔt/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( Trot) bọn Tơ-rốt-kít
    Sự chạy lon ton; sự chạy nước kiệu
    Nước kiệu
    to ride the horse at a steady trot cưỡi ngựa đi nước kiệu đều to put a horse to the trot bắt ngựa chạy nước kiệu
    Thời gian chạy nước kiệu
    to go for a trot chạy nước kiệu một lúc
    ( the trots) ( số nhiều) chứng ỉa chảy
    to get the trots bị Tào Tháo đuổi
    Sự chuyển động nhanh; sự bận rộn
    to be on the trot bận, bận rộn to keep someone on the trot bắt ai làm hết việc này đến việc nọ
    Em bé mới tập đi
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bản dịch đối chiếu
    (nghĩa bóng) mụ
    old trot mụ già on the trot (thông tục) hết việc này đến việc nọ
    Liên tục bị bận rộn
    I've been on the trot all day
    Mình đã bị bận rộn liên tục suốt cả ngày

    Ngoại động từ

    Chạy nước kiệu; cho (ngựa) chạy nước kiệu
    to trot a horse bắt ngựa đi nước kiệu to trot someone off his legs bắt ai chạy cho mệt lử to trot two miles chạy nước kiệu được hai dặm

    Nội động từ

    Chạy nước kiệu (ngựa)
    Chạy lóc cóc; chạy từng bước ngắn
    (thông tục) đi túc tắc (đi bộ hoặc đi theo nhịp bước bình (thường))
    to trot something out cho (ngựa) đi diễu
    (thông tục) trưng bày, khoe, phô trương, đưa ra (thông tin, lời giải thích..) để cho ai nghe hoặc thấy
    to trot out one's knowledge phô trương kiến thức của mình to trot out a new hat khoe cái mũ mới

    Hình thái từ

    • Ved : Trotted
    • V-ing: trotting

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    amble , canter , go , hurry , jog , lope , pad , rack , ride , run , scamper , step lively , bolt , bucket , bustle , dart , dash , festinate , flash , fleet , flit , fly , haste , hasten , hustle , pelt , race , rocket , sail , scoot , scour , shoot , speed , sprint , tear , whirl , whisk , whiz , wing , zip , zoom , gait , pace , pony , toddler , tot
    noun
    jog , lope , beldam , crone , hag Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Trot »

    tác giả

    Black coffee, Admin, ho luan, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Trot Là Gì