Ý Nghĩa Của Trot Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của trot trong tiếng Anh trotverb uk /trɒt/ us /trɑːt/ -tt-

trot verb (RUN)

Add to word list Add to word list [ I usually + adv/prep ] If a horse or similar animal with four legs trots, it runs at its slowest speed, using short steps in which a front leg and the back leg on the opposite side move together: trot along She was trotting along on her pony.trot down The dog trotted down the path to greet me. So sánh canter verb gallop verb Animal (non-human) behaviour
  • accidental
  • aestivate
  • aestivation
  • apex predator
  • at a gallop
  • claw
  • dawn chorus
  • gregariously
  • gregariousness
  • hibernation
  • lek
  • migrant
  • migrate
  • peck
  • scent
  • soar
  • tame
  • territoriality
  • untrained
  • zoomies
Xem thêm kết quả »

trot verb (HURRY)

[ I usually + adv/prep ] informal When people trot somewhere, they go there in a quick or busy way: trot down She came trotting down the street after me. Xem thêm globetrotter [ I + adv/prep ] mainly UK to speak or do something too quickly: trot through She was rather nervous and trotted through her speech a bit too quickly. Moving quickly
  • agilely
  • agility
  • beetle
  • belt
  • bob up
  • bomb
  • bowl
  • bowl down/along something phrasal verb
  • burn
  • flit
  • forge ahead phrasal verb
  • jump up
  • leg
  • light on your feet
  • like the wind idiom
  • lunge
  • make a dash for something
  • streaker
  • whizz
  • whoosh
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Hurrying and doing things quickly

Các cụm động từ

trot something out trot someone out trotnoun uk /trɒt/ us /trɑːt/

trot noun (RUN)

[ S ] the speed or movement of a horse or similar animal when it trots: at a trot He climbed onto his horse and headed off at a relaxed trot. [ S ] a slow run by a human: The team warmed up for the match with a trot around the pitch. Animal (non-human) behaviour
  • accidental
  • aestivate
  • aestivation
  • apex predator
  • at a gallop
  • claw
  • dawn chorus
  • gregariously
  • gregariousness
  • hibernation
  • lek
  • migrant
  • migrate
  • peck
  • scent
  • soar
  • tame
  • territoriality
  • untrained
  • zoomies
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Horse riding Moving quickly

trot noun (ILLNESS)

the trots [ plural ] informal diarrhoea (= a condition in which the contents of the bowels are emptied too often): have the trots I had the trots, but luckily no vomiting. Xem thêm

Các thành ngữ

on the trot a (quick/brisk) trot through something (Định nghĩa của trot từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

trot | Từ điển Anh Mỹ

trotverb [ I always + adv/prep ] us /trɑt/ Add to word list Add to word list (of a horse or other animal with four legs) to move in a way that is slightly faster than walking A person who trots runs slowly: She trotted along behind them, determined to keep up.

trot

noun [ C usually sing ] us /trɑt/
The horse was moving at a slow trot.

Cụm động từ

trot out someone/something (Định nghĩa của trot từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của trot

trot Three-dimensional carpal kinematics of trotting horses. Từ Cambridge English Corpus He made a great number of accusations without being on very firm ground and trotted out a catalogue of fairly well-worn facts. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The bogies will be trotted out as the election period develops. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He trotted out the dusty old answer that the cost of living had not risen anything like as high as the increases in the benefits. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He trotted out a lot of the old dogma which comes from those who have had a sparse interest in the industry as a whole. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He is trotting out generalisations which mean nothing. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Different methods have been adopted and all sorts of excuses have been trotted out. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I do not wish to criticise his speech but there were in it quite a lot of those old cliches that come trotting out. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The argument which is so readily trotted out is that rateable value is an acceptable test of resources. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Trotting out the lack of resources as a regular excuse when one knows that it is not the real reason is intellectually dishonest. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He was present with me at a meeting when these figures were trotted out. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Are we to have this trotted out just before the election? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The same arguments are trotted out by the other side in relation to all the safeguarding duties. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I am saying this because that is the kind of story that is trotted up and down the country. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Let me educate him about the meaning of the statistics on productivity which he trots out as evidence of recovery. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của trot Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của trot là gì?

Bản dịch của trot

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 跑, (四肢動物的)小跑,慢跑, 匆忙… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 跑, (四肢动物的)小跑,慢跑, 匆忙… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha trotar, correr, trote… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha trotar, ir a trote, caminhar a passo rápido… Xem thêm trong tiếng Việt chạy nước kiệu, nước kiệu… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (馬が)速歩(はやあし)で進む, 小走りする, (馬の)速歩(はやあし)… Xem thêm tırıs gitmek, tırıs… Xem thêm trotter, trot [masculine], trot… Xem thêm trotar, córrer, trot… Xem thêm draven, draf… Xem thêm klusat, klus… Xem thêm trave, lunte, trav… Xem thêm lari, langkah cepat… Xem thêm (ม้า) วิ่งเหยาะ ๆ, ท่าทางวิ่งเหยาะ ๆ… Xem thêm kłusować, kłus, truchtać… Xem thêm trava, trav… Xem thêm meligas, berlari-lari anak… Xem thêm traben, der Trab… Xem thêm trave, trav [neuter], småløpe… Xem thêm 말을 빨리 걷게 하여 타다, 빨리 걷다, 속보… Xem thêm бігти риссю, рись… Xem thêm trottare, trotterellare, trotto… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

tropism troposphere tropospheric troppo trot trot something out phrasal verb troth trotted trotter {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của trot

  • jog trot
  • trot out someone/something phrasal verb
  • trot something out phrasal verb
  • trot someone out phrasal verb
  • hot to trot idiom
  • on the trot idiom
  • a (quick/brisk) trot through something idiom
Xem tất cả các định nghĩa
  • trot out someone/something phrasal verb
  • trot something out phrasal verb
  • trot someone out phrasal verb
Xem tất cả các định nghĩa của cụm danh từ
  • hot to trot idiom
  • on the trot idiom
  • a (quick/brisk) trot through something idiom
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

(don't) beat yourself up

to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Verb 
      • trot (RUN)
      • trot (HURRY)
    • Noun 
      • trot (RUN)
      • trot (ILLNESS)
      • the trots
  • Tiếng Mỹ   
    • Verb 
      • trot
    • Noun 
      • trot
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add trot to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm trot vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Trot Là Gì