NHÀ SƯ , NI CÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NHÀ SƯ , NI CÔ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch nhà sư
Ví dụ về việc sử dụng Nhà sư , ni cô trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Nó dạy người tu luyện cách thăng hoa lên tầng thứ cao hơn trong cuộc sống hàng ngày màkhông phải trở thành một nhà sư hay ni cô, và cuối cùng chỉ đạo họ trở thành một Đại Giác Giả.
Các nhà sư và ni cô đã bị buộc phải rời khỏi các tu viện để" sống một cuộc sống bình thường", với những người chống lại bị bỏ tù.Từng chữ dịch
nhàdanh từhomehousebuildinghousinghouseholdsưdanh từmasterengineersattorneyteacherprofessornidanh từninunsromanianicolaitansningười xác địnhthiscôđộng từmisscôms.mrs.Truy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Ni Cô Dịch Tiếng Anh
-
Ni Cô Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NI CÔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ni Cô Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NI CÔ - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "ni Cô" - Là Gì?
-
"ni Cô" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Ni Cô | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Ni-cô-tin Bằng Tiếng Anh
-
Nun | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Anh
-
Nicotine | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
How Do You Say "từ Ni Cô Trong Tiếng Anh Là Gì Vậy Mọi Người? Mình ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ni Cô' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet