Nicotine | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
nicotine
noun /ˈnikətiːn/ Add to word list Add to word list ● a harmful substance contained in tobacco ni-cô-tin (also adjective) He had nicotine stains on his hands.(Bản dịch của nicotine từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của nicotine
nicotine Thus, the onset of nicotine dependence refers to the age at which multiple symptoms occurred, as opposed to the age at the earliest symptom. Từ Cambridge English Corpus A population based twin study in women of smoking initiation and nicotine dependence. Từ Cambridge English Corpus These results are consistent with the concept that continuance of smoking may relate to the severity of nicotine dependence and withdrawal symptoms experienced. Từ Cambridge English Corpus The best-fitting model allowed for correlated additive genetic influences to the four-class nicotine withdrawal phenotype and failed cessation. Từ Cambridge English Corpus Although the relationship of psychiatric disorders with nicotine dependence and early smoking has been previously examined, our results cannot be directly compared with previous reports. Từ Cambridge English Corpus For those patients, the most common cessation activity among the dentists was to advise nicotine replacement therapy. Từ Cambridge English Corpus Drugs shown above diagram increase, whilst those below inhibit the nicotine-evoked release of dopamine. Từ Cambridge English Corpus However, it is important to remember that maternal cigarette smoking during pregnancy has other consequences in addition to prenatal nicotine exposure. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của nicotine
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 尼古丁,煙鹼… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 尼古丁,烟碱… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha nicotina… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha nicotina… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ニコチン… Xem thêm nikotin, tütünde bulunan zehirli kimyasal… Xem thêm nicotine… Xem thêm nicotina… Xem thêm nicotine… Xem thêm nikotin… Xem thêm nikotin… Xem thêm nikotin… Xem thêm สารนิโคตินในยาสูบหรือบุหรี่… Xem thêm nikotyna… Xem thêm nikotin… Xem thêm nikotina… Xem thêm das Nikotin… Xem thêm nikotin… Xem thêm 니코틴… Xem thêm нікотин… Xem thêm nicotina… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của nicotine là gì? Xem định nghĩa của nicotine trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
Nichrome nick nickel nickname nicotine niggardly nigger nigh night {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
epiphany
UK /ɪˈpɪf.ən.i/ US /ɪˈpɪf.ən.i/a moment when you suddenly feel that you understand, or suddenly become conscious of, something that is very important to you
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add nicotine to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm nicotine vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Ni Cô Dịch Tiếng Anh
-
Ni Cô Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NI CÔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ni Cô Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NI CÔ - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "ni Cô" - Là Gì?
-
"ni Cô" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Ni Cô | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Ni-cô-tin Bằng Tiếng Anh
-
Nun | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Anh
-
NHÀ SƯ , NI CÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
How Do You Say "từ Ni Cô Trong Tiếng Anh Là Gì Vậy Mọi Người? Mình ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ni Cô' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet