Nơi ẩn Náu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
asylum, haven, hiding-place là các bản dịch hàng đầu của "nơi ẩn náu" thành Tiếng Anh.
nơi ẩn náu + Thêm bản dịch Thêm nơi ẩn náuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
asylum
nounVấn đề về những người tìm nơi ẩn náu ở Úc
The issue of asylum seekers in Australia
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
haven
nounNếu bạn khoẻ mạnh, có nơi ẩn náu an toàn ở Dalton.
If you're healthy, there's a safe haven up in Dalton.
GlosbeMT_RnD -
hiding-place
Toán lính đang bắn kêu tôi ra khỏi nơi ẩn náu.
The soldiers who were shooting yelled for me to come out from my hiding place.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- refuge
- bolt-hole
- harbour
- hide-away
- hide-out
- lurking-place
- nest
- port
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nơi ẩn náu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nơi ẩn náu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nơi ẩn Náu Trong Tiếng Anh Là Gì
-
NƠI ẨN NÁU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nơi ẩn Náu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NƠI ẨN NÁU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÌM NƠI ẨN NÁU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ ẩn Náu Bằng Tiếng Anh
-
NƠI ẨN NÁU - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "nơi ẩn Náu" - Là Gì?
-
Refuge - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Refuge Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Refuging Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nơi ẩn Náu/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Nơi Trú Ngụ – Wikipedia Tiếng Việt