Nóng - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
hot, warm, thermal là các bản dịch hàng đầu của "nóng" thành Tiếng Anh.
nóng adjective + Thêm bản dịch Thêm nóngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hot
adjectivehaving a high temperature
Tom phàn nàn rằng món súp không đủ nóng.
Tom complained that the soup was not hot enough.
en.wiktionary.org -
warm
adjectiveTom bảo Mary hâm nóng chút đồ ăn dư.
Tom asked Mary to warm up some leftovers.
GlosbeMT_RnD -
thermal
adjectiveChim ưng có thể bay lượn hàng giờ nhờ tận dụng những luồng khí nóng bốc lên.
An eagle can stay aloft for hours, using thermals, or columns of rising warm air.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fervent
- fervid
- calid
- fervet
- heated
- hot-tempered
- quick tempered
- red-short
- short-tempered
- barrel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nóng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nóng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Của Từ Nóng
-
NÓNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỘ NÓNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
Nóng Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
'Trời Nóng Quá' Nói Thế Nào Trong Tiếng Anh? - VnExpress
-
Cách Diễn đạt Thời Tiết Nóng Bức Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Từ Vựng Tiếng Anh Diễn Tả Thời Tiết Nóng Bức Ngoài 'hot' - Gia Đình Mới
-
Hot - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "nóng" - Dictionary ()
-
"Bình Nóng Lạnh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ điển Việt Anh "làm Nóng" - Là Gì?
-
NÓNG HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex