Notary Public Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
notary public
Similar:
notary: someone legally empowered to witness signatures and certify a document's validity and to take depositions



Từ liên quan- notary
- notaryship
- notary public
- notarys-mercereau microbridge
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Notarized Tiếng Việt Là Gì
-
NOTARIZED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Từ điển Anh Việt "notarize" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Notarize - Từ điển Anh - Việt
-
NOTARIZE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Notarization - Notarization Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Notarized - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Notarize - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Notarized Bằng Tiếng Việt
-
'notarized' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Notarization Là Gì - Nghĩa Của Từ Notarize - Christmasloaded
-
Notarization Là Gì
-
NOTARY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Notary Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Định Nghĩa Notarized Document Là Gì?