Other, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "other" thành Tiếng Việt

khác, kia, khác biệt là các bản dịch hàng đầu của "other" thành Tiếng Việt.

other adjective verb noun adverb conjunction ngữ pháp

See other (determiner) below [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khác

    adjective

    not the one previously referred to [..]

    I have other things to worry about, like work.

    Tôi có những điều khác để lo lắng, như là công việc.

    en.wiktionary.org
  • kia

    noun

    One book is thin, and the other is thick.

    Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày.

    GlosbeMT_RnD
  • khác biệt

    adjective

    Not the same.

    That's what distinguishes us from other online dating services.

    Giúp cho trang web của chúng tôi khác biệt so với những trang hẹ hò khác.

    omegawiki
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • day
    • cách khác
    • cái khác
    • người khác
    • vật khác
    • biết
    • trước
    • cái còn lại
    • dị biệt
    • khác nhau
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " other " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Other

One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 12.

+ Thêm bản dịch Thêm

"Other" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Other trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "other" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Nghĩa Từ Others