OTHERS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

OTHERS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['ʌðəz]Tính từDanh từothers ['ʌðəz] khácotherdifferentelseotherwisengườipeoplepersonmanhumanoneguysomeone whofriendindividualsothers

Ví dụ về việc sử dụng Others trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Let others help.Để người khác còn giúp chứ.And you can take two others with you.Ngươi co thể cho hai người nữa đi vơi ngươi.Others don't talk.Người nọ không nói chuyện.Uploaded to Others- 2 years ago.Uploaded to Other- cách đây 2 năm.Others in the world fear Americans.Cả thế giới đều sợ người Mỹ. Mọi người cũng dịch othershaveotherswillothersmayothersdoothersseeeachothersBe kinder to others(and yourself).Cho trẻ( và cả bản thân bạn nữa).Others don't have the same hangups.Mọi người không có cùng một khuôn.What are others trying to do?Đã thế những người khác còn cố làm gì?Others will think you are lucky.Một số người sẽ nghĩ rằng cậu may mắn.In fact, others chimed in.Trên thực tế, những người khác còn chêm vào.otherswantthreeothersotherssaidothersneedOthers totally believe in you.Một số người tin tưởng hoàn toàn vào ông.Do know I and many others hate this current condition.Chứ mình và vài đứa bạn rất ghét tình trạng này.Others were killed outside the town.Một số người sẽ bị giết ở ngoài thành.I do, but I enjoy shopping for others more than for me.Tôi thích sắm sửa cho người khác còn nhiều hơn bản thân mình.That others have caused me!do người khác gây ra!We beg for God's mercy on ourselves and others.Xin Chúa đổ tràn Lòng Thương Xót của Người trên chúng ta và toàn thế giới.Others have been injured or jailed.Một số người đã bị thương hoặc bị bắt giam.If we will forgive others, others will forgive us.Nếu chúng ta tha thứ người khác, người khác sẽ tha thứ chúng ta.Others need a chance to talk as well.Vì những người khác cũng cần có cơ hội phát ngôn.But the greatest challenge among others appears to be the refugee policy.Một trong những khác biệt to lớn nhất là chính sách người tị nạn.Two others were kidnapped by Taliban.Một trong hai người bị Taliban bắt cóc.Others are bullied or have problems at home.Những ngƣời vô gia cƣ hoặc có vấn đề về nhà ở.We look at others and view them as examples.Chúng tôi nhìn vào những người khác và xem họ là ví dụ.Others offered to donate money to support his family.Những người khác còn đề nghị quyên góp tiền ủng hộ gia đình ông.In the meantime, others have kindly borrowed and adapted them.Tuy nhiên, do cho người khác mượn nên đã bị chỉnh sửa.Others said they will continue to protest in their own districts.Một số người còn tuyên bố sẽ biểu tình tại khu vực của mình.However, the others seemed to be having some trouble, too.Tuy nhiên, những người kia cũng có vẻ đang gặp chút rắc rối.Many others have experienced much worse things.Có nhiều người còn trải qua những điều tồi tệ hơn.Aiko and the others were astonished by Hajime's sudden action.Aiko và những người kia bị ngạc nhiên bởi hành động đột ngột của cậu.Allow others to praise you, do not praise yourself.Hãy để kẻ khác khen mình, đừng tự khen.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 127040, Thời gian: 0.0342

Xem thêm

others havenhững người khác đãkhác đãcó ngườinhững người khác phảiothers willnhững người khác sẽothers maynhững người khác có thểkhác có thểcó ngườiothers dokhác thìngười khác làmngười thìothers seengười khác thấynhững người khác xemeach otherscủa nhaumỗi ngườiothers wantngười khác muốnthree othersba người khácothers saidnhững người khác nóiothers neednhững người khác cầnnhững người khác phảifour othersbốn người khácbốn người còn lạiwhere othersnơi những người khácothers prefernhững người khác thíchnhững người khác muốnothers notnhững người khác khôngkhác khônggive otherscho người kháccountless othersvô số người khácnhiều người khácrất nhiều ngườiothers shouldnhững người khác nênnhững người khác cần phảiothers stillnhững người khác vẫnothers includekhác bao gồmnhững người khác bao gồmothers claimnhững người khác chonhững người khác tuyên bố

Others trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người pháp - autrui
  • Tiếng đức - weitere
  • Thụy điển - andra
  • Na uy - andre
  • Hà lan - rest
  • Tiếng ả rập - البقية
  • Hàn quốc - 기타
  • Tiếng nhật - 他人
  • Kazakhstan - басқаларға
  • Tiếng slovenian - ostali
  • Tiếng do thái - אחרים
  • Người hy lạp - υπόλοιποι
  • Người hungary - társai
  • Người serbian - druge
  • Tiếng slovak - ostatných
  • Người ăn chay trường - други
  • Urdu - دوسروں
  • Tiếng rumani - alţii
  • Malayalam - മറ്റുള്ളവരെ
  • Marathi - इतर
  • Telugu - ఇతరులు
  • Tamil - மற்றவர்கள்
  • Tiếng tagalog - iba'
  • Tiếng bengali - অন্যের
  • Tiếng mã lai - orang
  • Thổ nhĩ kỳ - digerleri
  • Tiếng hindi - अन्य
  • Đánh bóng - reszta
  • Bồ đào nha - demais
  • Người ý - altrui
  • Tiếng croatia - drugi
  • Tiếng indonesia - orang
  • Séc - ostatní
  • Người tây ban nha - otros
  • Người đan mạch - de andre
  • Ukraina - інші
  • Người trung quốc - 其他
  • Thái - ผู้อื่น
  • Tiếng latinh - alii
  • Tiếng phần lan - toiset
  • Tiếng nga - др
S

Từ đồng nghĩa của Others

else different rest second further another one people more additional left otherwise person have next man guy individuals etc othernessothers about what

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt others English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Nghĩa Từ Others